Hoa Kỳ 2026: định cư, du học và visa — người Việt nên chọn diện nào?
Trả lời nhanh: Người Việt đi Mỹ năm 2026 thường theo ba diện: EB-3 (thẻ xanh qua chủ lao động; Visa Bulletin 9/2026 xét Skilled tới ngày ưu tiên 01/09/2024, Other Workers tới 01/04/2022), F-1 (du học, SEVIS 350 USD, tối đa 4 năm từ 15/09/2026) và B1/B2 (du lịch, công tác, phí 185 USD, lịch hẹn dưới 0,5 tháng). Chỉ EB-3 dẫn thẳng tới thường trú. Cập nhật 23/09/2026.
Tổng quan Hoa Kỳ cho người Việt năm 2026
Mỹ không có diện định cư tính điểm như Canada hay Úc: muốn có thẻ xanh theo hướng nghề nghiệp, bạn gần như luôn cần chủ lao động Mỹ bảo lãnh và phải chờ theo Visa Bulletin (lịch chiếu khán) do Bộ Ngoại giao Mỹ công bố hằng tháng. Người Việt dùng chung cột “All Chargeability Areas”, không có cột riêng.
Visa không định cư (F-1, B1/B2) đang có lịch hẹn dưới 0,5 tháng tại cả Hà Nội và TP.HCM (Bộ Ngoại giao Mỹ, 17/09/2026), nhưng gần như ai cũng phải phỏng vấn trực tiếp.
Mỹ phù hợp nếu bạn: có tay nghề và chấp nhận chờ 3–6 năm cho thẻ xanh; muốn học đại học, nhất là ngành STEM; hoặc có ràng buộc công việc, gia đình, tài sản rõ ràng ở Việt Nam để đi du lịch, công tác.
Mỹ không phù hợp nếu bạn: cần định cư trong 1–2 năm, muốn “du học để ở lại” mà không có kế hoạch học thật, hoặc tài chính chưa minh bạch. Khi đó hãy xem thêm Canada (https://worldvisa.vn/canada/), Úc (https://worldvisa.vn/uc/) hoặc Đức (https://worldvisa.vn/duc/).
So sánh nhanh các diện WorldVisa hỗ trợ
| Diện | Dành cho | Điều kiện cốt lõi | Phí chính phủ | Thời gian | Lộ trình thường trú | Bài chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| EB-3 (thẻ xanh diện lao động) | Người có chủ lao động Mỹ bảo lãnh việc toàn thời gian, lâu dài | Skilled: việc cần ≥ 2 năm đào tạo/kinh nghiệm; Professionals: bằng cử nhân; Other Workers: việc cần dưới 2 năm; bắt buộc có PERM | Chủ lao động: I-140 715 USD + Asylum Program Fee. Người lao động: DS-260 345 USD, Immigrant Fee 235 USD, khám sức khoẻ/người | PERM ~336 ngày + chờ ngày ưu tiên: Skilled ~2 năm, Other Workers ~4,5 năm (độ trễ hiện tại) | Có — nhận thẻ xanh khi nhập cảnh bằng visa định cư | https://worldvisa.vn/dinh-cu-my-eb3-2026/ |
| F-1 (du học học thuật) | Học sinh, sinh viên học toàn thời gian tại trường được SEVP chứng nhận | Có I-20, đủ tài chính theo I-20, ý định học thật, qua phỏng vấn | SEVIS I-901 350 USD; phí visa MRV 185 USD | Lịch hẹn F/M/J dưới 0,5 tháng (17/09/2026); xử lý sau duyệt trung bình 2 ngày làm việc | Không trực tiếp — có thể qua OPT, H-1B, không được đảm bảo | https://worldvisa.vn/du-hoc-my-f1-2026/ |
| B1/B2 (công tác – du lịch) | Du lịch, thăm thân, chữa bệnh (B-2); họp, hội nghị, đàm phán (B-1) | Mục đích rõ, đủ tài chính, chứng minh ràng buộc với Việt Nam để vượt 214(b) | MRV 185 USD; không phí đối ứng với người Việt | Lịch hẹn dưới 0,5 tháng (17/09/2026); xử lý trung bình 2 ngày làm việc | Không — visa không định cư, không được làm việc | https://worldvisa.vn/visa-my-b1b2-2026/ |
Ghi chú: visa F-1 và B1/B2 cấp cho người Việt có hiệu lực 12 tháng, nhiều lần (bảng đối ứng Việt Nam); thời gian được ở do I-94 quyết định.
Thay đổi quan trọng năm 2026
Định cư (EB-3):
- Visa Bulletin tháng 10/2026 chưa phát hành tại ngày 23/09/2026 (trang Visa Bulletin của Bộ Ngoại giao Mỹ vẫn ghi bản hiện hành là tháng 9/2026, bản kế tiếp “Coming Soon”). Số liệu tháng 9/2026, cột “All Chargeability Areas” áp dụng cho Việt Nam: EB-3 Skilled/Professionals — Final Action Date 01/09/2024, Dates for Filing “C” (Current); Other Workers — Final Action Date 01/04/2022, Dates for Filing 01/08/2022.
- PERM vẫn chậm: DOL đang xử lý hồ sơ nộp tháng 12/2025, trung bình 336 ngày (22/09/2026); PWD đang xử lý hồ sơ nhận tháng 5/2026.
- Phí xử lý nhanh I-907 cho I-140: 2.965 USD (8 CFR 106.4, sửa đổi 12/01/2026).
- Việt Nam không thuộc lệnh tạm dừng visa định cư 75 nước (đã hết hiệu lực từ 21/08/2026) và danh sách hạn chế nhập cảnh từ 01/01/2026.
Du học (F-1):
- Bỏ “duration of status” từ 15/09/2026 (Federal Register 17/07/2026): ở theo độ dài chương trình, tối đa 4 năm; ân hạn giảm từ 60 xuống 30 ngày; muốn ở lâu hơn phải xin gia hạn bằng Form I-539; học ngôn ngữ giới hạn tổng 24 tháng.
- Rà soát mạng xã hội: người xin visa F, M, J phải để tài khoản công khai (Bộ Ngoại giao, 18/09/2026).
- H-1B chọn theo trọng số mức lương từ mùa FY2027. Về phí H-1B 100.000 USD: theo tổng hợp của hãng luật DiRaimondo & Schroeder (21/09/2026), tuyên bố được gia hạn đến 09/2027 nhưng việc thu phí đang bị lệnh toà chặn — hãy đối chiếu trang chính phủ trước khi nộp.
Visa không định cư (F-1, B1/B2):
- Phỏng vấn trực tiếp là mặc định từ 02/09/2025; miễn phỏng vấn chủ yếu còn cho người gia hạn B1/B2 trong vòng 12 tháng sau khi visa cũ hết hạn.
- Nộp tại nước quốc tịch hoặc nơi cư trú (hướng dẫn 15/07/2026).
- Visa Integrity Fee 250 USD theo luật H.R.1 (2025): theo tổng hợp của Đại học Boston (19/05/2026) và hãng luật Ellis, việc thu chưa đồng đều giữa các ĐSQ; trang phí của Bộ Ngoại giao và ĐSQ Mỹ tại Việt Nam chưa nêu khoản này — hãy đối chiếu trang chính phủ trước ngày phỏng vấn.
- Việt Nam không nằm trong danh sách nước phải đóng tiền bảo lãnh visa B1/B2.
Bạn nên chọn diện nào?
- Nếu bạn có tay nghề với ít nhất 2 năm kinh nghiệm chứng minh được (đầu bếp, thợ hàn, điều dưỡng…) → EB-3 Skilled, tổng thời gian ước tính 3–4 năm. Đọc chi tiết: https://worldvisa.vn/dinh-cu-my-eb3-2026/
- Nếu bạn là lao động phổ thông → EB-3 Other Workers, tổng có thể 5–6 năm trở lên; nếu được, tích luỹ 2 năm kinh nghiệm để đủ Skilled. Đọc chi tiết: https://worldvisa.vn/dinh-cu-my-eb3-2026/
- Nếu bạn muốn học đại học hoặc thạc sĩ và có tài chính minh bạch → F-1. Ngành STEM có OPT tổng 36 tháng, mở thêm cơ hội H-1B. Đọc chi tiết: https://worldvisa.vn/du-hoc-my-f1-2026/
- Nếu mục tiêu thật của bạn là đi làm hoặc định cư, không phải học → đừng dùng F-1 làm “đường vòng”. Hãy xem EB-3 hoặc so sánh định cư và du học 5 nước: https://worldvisa.vn/so-sanh-dinh-cu-du-hoc-5-nuoc/
- Nếu bạn đi du lịch, thăm con, dự hội nghị hoặc gặp đối tác ngắn hạn → B1/B2. Đọc chi tiết: https://worldvisa.vn/visa-my-b1b2-2026/
- Nếu bạn có hồ sơ định cư Mỹ đang chờ và muốn đi du lịch trước → B1/B2 khó hơn; nên đánh giá hồ sơ trước: https://worldvisa.vn/cham-diem-ho-so/
- Nếu bạn cần định cư trong 1–2 năm → Mỹ khó đáp ứng; cân nhắc Canada (https://worldvisa.vn/canada/), Úc (https://worldvisa.vn/uc/) hoặc New Zealand (https://worldvisa.vn/new-zealand/).
Định cư Mỹ diện EB-3
EB-3 (Employment-Based Third Preference) là diện thẻ xanh qua chủ lao động bảo lãnh, gồm ba nhóm: Skilled Workers (việc cần tối thiểu 2 năm đào tạo hoặc kinh nghiệm), Professionals (cần bằng cử nhân) và Other Workers (việc cần dưới 2 năm). Toàn bộ EB-3 chiếm 28,6% tổng số visa lao động hằng năm; riêng Other Workers tối đa 10.000 suất/năm.
Quy trình: chủ lao động xin PWD → tuyển dụng thử thị trường Mỹ → nộp PERM (ngày nộp là ngày ưu tiên của bạn) → nộp I-140 → NVC mở hồ sơ, chờ tới ngày ưu tiên → khám sức khoẻ và phỏng vấn tại Lãnh sự quán Mỹ TP.HCM.
Theo Visa Bulletin 9/2026, Skilled chờ ngắn hơn Other Workers khoảng 2,5 năm. Lưu ý: “Dates for Filing” chỉ cho nộp giấy tờ sớm; phải tới “Final Action Date” mới được cấp visa.
Rủi ro lớn nhất là chủ lao động: doanh nghiệp yếu tài chính hoặc đóng cửa có thể khiến hồ sơ phải làm lại. Theo 20 CFR 656.12, chủ lao động không được thu tiền của người lao động cho PERM — lời mời “mua job offer” là dấu hiệu cần dừng lại.
Không nên chọn EB-3 nếu bạn cần sang Mỹ trong 1–2 năm, hoặc con sắp 21 tuổi mà chưa tính tuổi theo CSPA (Child Status Protection Act) — cách tính tuỳ từng hồ sơ.
Đọc chi tiết: Định cư Mỹ EB-3 2026 — https://worldvisa.vn/dinh-cu-my-eb3-2026/
Du học Mỹ visa F-1
F-1 là visa du học học thuật cho người học toàn thời gian tại trường được SEVP (Student and Exchange Visitor Program) chứng nhận. Bạn cần I-20 do trường cấp, đóng phí SEVIS I-901 350 USD, phí visa MRV 185 USD, khai DS-160 và phỏng vấn tại ĐSQ Hà Nội (170 Ngọc Khánh) hoặc Tổng Lãnh sự quán TP.HCM (4 Lê Duẩn).
Visa có thể cấp sớm nhất 365 ngày trước ngày học, nhưng chỉ được nhập cảnh tối đa 30 ngày trước khai giảng. Từ 15/09/2026, bạn được ở theo độ dài chương trình, tối đa 4 năm, cộng 30 ngày ân hạn.
Tài chính là phần bị hỏi kỹ nhất: nguồn tiền phải hợp pháp, ổn định, khớp chi phí năm đầu trên I-20 (học phí, sinh hoạt tuỳ trường) và có kế hoạch cho các năm sau.
Sau tốt nghiệp có OPT tối đa 12 tháng mỗi bậc học; ngành STEM thêm 24 tháng (tổng 36 tháng). Phí I-765 nộp giấy 520 USD. F-1 không phải visa định cư: đường ở lại thường là OPT → H-1B → thẻ xanh qua chủ lao động, và H-1B có hạn ngạch, bốc chọn.
Đọc chi tiết: Du học Mỹ visa F-1 2026 — https://worldvisa.vn/du-hoc-my-f1-2026/ · Xem thêm: chọn trường du học — https://worldvisa.vn/chon-truong-du-hoc/
Visa Mỹ B1/B2 (du lịch – công tác)
B1/B2 là visa không định cư cho chuyến đi ngắn hạn: B-2 cho du lịch, thăm thân, chữa bệnh; B-1 cho họp, hội nghị, đàm phán hợp đồng. Phí MRV 185 USD mỗi người, không hoàn lại kể cả khi bị từ chối; người Việt không trả phí đối ứng. Visa cấp cho công dân Việt Nam có hiệu lực 12 tháng, nhập cảnh nhiều lần; mỗi lần thường được ở tối đa 6 tháng theo I-94.
Mấu chốt là mục 214(b): viên chức giả định bạn có ý định định cư, trừ khi bạn chứng minh ràng buộc với Việt Nam — công việc, gia đình, tài sản, lịch sử du lịch. Lời bảo lãnh của người thân ở Mỹ không thay thế được các ràng buộc này. Bị từ chối 214(b) vẫn nộp lại được với DS-160 và phí mới, nhưng chỉ nên nộp khi hoàn cảnh đã thay đổi thật.
Quy trình: khai DS-160 → đóng phí MRV → đặt lịch → phỏng vấn → nhận hộ chiếu (xử lý trung bình 2 ngày làm việc).
B1/B2 không cho phép làm việc, học lấy bằng hay sinh con để lấy quốc tịch. Ở quá hạn I-94 khiến visa bị huỷ và ảnh hưởng các lần xin sau.
Đọc chi tiết: Visa Mỹ B1/B2 2026 kèm 15 câu hỏi phỏng vấn — https://worldvisa.vn/visa-my-b1b2-2026/
Chi phí tổng quát và cách chuẩn bị tài chính
Tỷ giá tham khảo: 1 USD ≈ 26.200 VNĐ (giá bán Vietcombank 22/09/2026, theo báo Văn Hoá); số VNĐ là ước tính, ĐSQ thu phí MRV theo tỷ giá lãnh sự riêng.
| Khoản | Diện | Bản tệ | ≈ VNĐ | Ai trả |
|---|---|---|---|---|
| Phí visa MRV | F-1, B1/B2 | 185 USD/người | 4.847.000 | Người xin visa |
| SEVIS I-901 | F-1 | 350 USD | 9.170.000 | Sinh viên |
| Visa Integrity Fee (xem ghi chú mục Thay đổi 2026) | F-1, B1/B2 | 250 USD | 6.550.000 | Người được cấp visa, nếu áp dụng |
| OPT – Form I-765 (nộp giấy) | F-1 sau tốt nghiệp | 520 USD | 13.624.000 | Sinh viên |
| Form I-140 | EB-3 | 715 USD | 18.733.000 | Chủ lao động |
| Asylum Program Fee | EB-3 | 600 USD (300 USD nếu ≤ 25 nhân viên) | 15.720.000 | Chủ lao động |
| DS-260 | EB-3 | 345 USD/người | 9.039.000 | Người lao động và người phụ thuộc |
| Khám sức khoẻ | EB-3 | 275 USD (≥ 15 tuổi); 240 USD (2–dưới 15); 165 USD (dưới 2) | 7.205.000 (người lớn) | Người lao động và người phụ thuộc, chưa gồm vắc-xin |
| USCIS Immigrant Fee | EB-3 | 235 USD/người | 6.157.000 | Người lao động và người phụ thuộc |
| Học phí, sinh hoạt, vé máy bay, dịch thuật | Mọi diện | Tuỳ trường/tuỳ hồ sơ | — | — |
| Phí dịch vụ WorldVisa | Mọi diện | Báo giá theo từng hồ sơ | — | Xem Bảng phí dịch vụ https://worldvisa.vn/bang-phi/ hoặc gọi 1900 6888 |
Ví dụ nhanh (chỉ phí chính phủ):
- Gia đình 4 người đi B1/B2: 4 × 185 = 740 USD (≈ 19,4 triệu VNĐ).
- Một sinh viên F-1: SEVIS 350 + MRV 185 = 535 USD (≈ 14 triệu VNĐ), chưa gồm học phí, sinh hoạt.
- Gia đình 4 người EB-3 (2 lớn, 2 trẻ 5–14 tuổi): DS-260 1.380 + khám 1.030 + Immigrant Fee 940 ≈ 3.350 USD (≈ 87,8 triệu VNĐ), chưa gồm vắc-xin, giấy tờ, vé máy bay.
Chuẩn bị tài chính thế nào:
- F-1: giấy tờ khớp số tiền trên I-20, thể hiện thu nhập ổn định của người bảo trợ, không chỉ một số dư lớn.
- B1/B2: sao kê gần nhất, sổ tiết kiệm có lịch sử; đừng “làm đẹp” sổ sát ngày phỏng vấn.
- EB-3: chi phí PERM do chủ lao động chịu (20 CFR 656.12); phần của bạn chủ yếu là phí cả gia đình ở bước NVC và chi phí ổn định ban đầu.
Sai lầm thường gặp khi chọn diện Hoa Kỳ
- Tin quảng cáo “đi Mỹ diện lao động trong 18 tháng”: không khớp dữ liệu Visa Bulletin và DOL hiện tại.
- Dùng F-1 hoặc B1/B2 làm đường vòng để ở lại: viên chức đánh giá ý định thật, và khai sai ảnh hưởng mọi hồ sơ sau.
- Trả tiền mua job offer EB-3: vi phạm 20 CFR 656.12 và là dấu hiệu lừa đảo.
- Chọn Other Workers trong khi có thể đủ Skilled: chênh khoảng 2,5 năm chờ theo Visa Bulletin 9/2026.
- Khai DS-160 không khớp giấy tờ hoặc giấu người thân ở Mỹ: mất điểm tin cậy ngay trong buổi phỏng vấn.
- Tin dịch vụ “bao đậu”: không ai kiểm soát được quyết định của viên chức lãnh sự.
Vì sao chọn WorldVisa
WorldVisa là công ty tư vấn định cư, du học và visa tại TP.HCM và Hà Nội, chuyên Canada, Úc, Đức, Hoa Kỳ và New Zealand, có chuyên viên chứng chỉ CICC và MARA.
Cần nói rõ: CICC là chứng chỉ tư vấn di trú Canada, MARA là của Úc; Hoa Kỳ không dùng hai chứng chỉ này. Với hồ sơ Mỹ, WorldVisa hỗ trợ phía người xin visa: chọn diện, thẩm định chủ lao động EB-3, chuẩn hoá bằng chứng kinh nghiệm và hồ sơ NVC, chọn trường và rà soát tài chính F-1, kiểm tra DS-160 và luyện phỏng vấn (https://worldvisa.vn/lien-he/). PERM và I-140 do chủ lao động Mỹ nộp.
Hơn 8 năm, 6.200+ hồ sơ, văn phòng tại Tầng 12 Bitexco, 2 Hải Triều, Q.1, TP.HCM và Tầng 8, 25 Lý Thường Kiệt, Hà Nội. Chúng tôi nói rõ thời gian chờ thực tế và không hứa hẹn kết quả.
Câu hỏi thường gặp
Người Việt định cư Mỹ diện EB-3 phải chờ bao lâu?
Theo Visa Bulletin tháng 9/2026, EB-3 Skilled xét tới ngày ưu tiên 01/09/2024, Other Workers tới 01/04/2022. Cộng PERM trung bình 336 ngày, tổng thời gian ước tính 3–4 năm với Skilled và 5–6 năm trở lên với Other Workers. Đây là ước tính, không phải cam kết.
Visa Bulletin tháng 10/2026 đã có chưa?
Chưa. Tại ngày 23/09/2026, trang Visa Bulletin của Bộ Ngoại giao Mỹ vẫn ghi bản hiện hành là tháng 9/2026, bản kế tiếp “Coming Soon”. WorldVisa sẽ cập nhật trang khi bản tháng 10/2026 được công bố.
Chờ lịch phỏng vấn visa Mỹ tại Hà Nội, TP.HCM bao lâu?
Theo Bộ Ngoại giao Mỹ cập nhật 17/09/2026, lịch hẹn cho visa B1/B2 và F, M, J tại cả Hà Nội và TP.HCM đều dưới 0,5 tháng. Con số thay đổi thường xuyên, hãy kiểm tra lại khi đặt lịch.
Phí chính phủ khi xin visa Mỹ năm 2026 là bao nhiêu?
B1/B2 và F-1: phí MRV 185 USD. F-1 thêm SEVIS 350 USD. EB-3: người lao động trả DS-260 345 USD, USCIS Immigrant Fee 235 USD mỗi người và khám sức khoẻ; chủ lao động trả I-140 715 USD cùng Asylum Program Fee.
Du học Mỹ F-1 có dẫn tới thẻ xanh không?
Không trực tiếp. F-1 là visa không định cư. Sau tốt nghiệp có OPT 12 tháng (STEM tổng 36 tháng), rồi có thể xin H-1B và thẻ xanh qua chủ lao động, nhưng H-1B có hạn ngạch và bốc chọn nên không được đảm bảo.
Quy định bỏ “duration of status” ảnh hưởng gì đến du học sinh?
Từ 15/09/2026, sinh viên F-1 được ở theo độ dài chương trình, tối đa 4 năm, cộng 30 ngày ân hạn sau khi học xong. Cần thêm thời gian thì phải xin gia hạn bằng Form I-539 với USCIS.
Visa B1/B2 cho người Việt có hiệu lực bao lâu?
Theo bảng đối ứng của Bộ Ngoại giao Mỹ, visa B1/B2 cấp cho công dân Việt Nam có hiệu lực 12 tháng, nhập cảnh nhiều lần. Mỗi lần được ở bao lâu do CBP ghi trên I-94, thường tối đa 6 tháng.
Phỏng vấn visa định cư Mỹ ở đâu?
Visa định cư, gồm EB-3, được phỏng vấn tại Lãnh sự quán Mỹ TP.HCM. Người ở Hà Nội cũng phải vào TP.HCM. Visa F-1 và B1/B2 phỏng vấn tại ĐSQ Hà Nội hoặc Tổng Lãnh sự quán TP.HCM.
Bước tiếp theo
Chưa rõ mình hợp EB-3, F-1 hay B1/B2? Để WorldVisa đánh giá miễn phí tại https://worldvisa.vn/cham-diem-ho-so/ — hoặc gọi hotline 1900 6888, nhắn Zalo WorldVisa, email info@worldvisa.vn. Muốn so sánh Mỹ với Canada, Úc, Đức và New Zealand, xem trang so sánh định cư và du học 5 nước: https://worldvisa.vn/so-sanh-dinh-cu-du-hoc-5-nuoc/
Cập nhật 23/09/2026.
Nguồn tham khảo
Nguồn chính phủ Mỹ:
- Trang tổng Visa Bulletin (kiểm tra 23/09/2026: bản hiện hành tháng 9/2026, bản kế tiếp “Coming Soon”): https://travel.state.gov/content/travel/en/legal/visa-law0/visa-bulletin.html
- Visa Bulletin tháng 9/2026: https://travel.state.gov/content/travel/en/legal/visa-law0/visa-bulletin/2026/visa-bulletin-for-september-2026.html
- Visa định cư diện lao động: https://travel.state.gov/content/travel/en/us-visas/immigrate/employment-based-immigrant-visas.html
- Thời gian xử lý PERM/PWD (DOL FLAG): https://flag.dol.gov/processingtimes
- Biểu phí USCIS 8 CFR 106.2: https://www.ecfr.gov/current/title-8/chapter-I/subchapter-B/part-106/section-106.2
- Phí xử lý nhanh 8 CFR 106.4: https://www.ecfr.gov/current/title-8/chapter-I/subchapter-B/part-106/section-106.4
- 20 CFR 656.12: https://www.ecfr.gov/current/title-20/chapter-V/part-656/subpart-A/section-656.12
- Phí visa (MRV, DS-260): https://travel.state.gov/content/travel/en/us-visas/visa-information-resources/fees/fees-visa-services.html
- Visa du học: https://travel.state.gov/content/travel/en/us-visas/study/student-visa.html
- Phí SEVIS I-901 (ICE): https://www.ice.gov/sevis/i901
- Quy định thời hạn cố định F/J/I (Federal Register 17/07/2026): https://www.federalregister.gov/documents/2026/07/17/2026-14439/establishing-a-fixed-time-period-of-admission-and-an-extension-of-stay-procedure-for-nonimmigrant
- 8 CFR 214.2 (OPT, STEM OPT): https://www.ecfr.gov/current/title-8/chapter-I/subchapter-B/part-214/section-214.2
- Chọn H-1B theo trọng số (Federal Register 29/12/2025): https://www.federalregister.gov/documents/2025/12/29/2025-23853/weighted-selection-process-for-registrants-and-petitioners-seeking-to-file-cap-subject-h-1b
- Tuyên bố H-1B (Nhà Trắng): https://www.whitehouse.gov/presidential-actions/2025/09/restriction-on-entry-of-certain-nonimmigrant-workers/
- Visa du lịch – công tác: https://travel.state.gov/content/travel/en/us-visas/tourism-visit/visitor.html
- Từ chối visa 214(b), 221(g): https://travel.state.gov/content/travel/en/us-visas/visa-information-resources/visa-denials.html
- Thời gian chờ lịch hẹn: https://travel.state.gov/content/travel/en/us-visas/visa-information-resources/global-visa-wait-times.html
- Bảng đối ứng Việt Nam: https://travel.state.gov/content/travel/en/us-visas/Visa-Reciprocity-and-Civil-Documents-by-Country/VietNam.html
- Miễn phỏng vấn: https://travel.state.gov/content/travel/en/News/visas-news/interview-waiver-update-july-25-2025.html
- Nộp hồ sơ không định cư tại nước cư trú (15/07/2026): https://travel.state.gov/content/travel/en/News/visas-news/adjudicating-niv-applicants-in-their-country-of-residence.html
- Mở rộng rà soát (18/09/2026): https://travel.state.gov/content/travel/en/News/visas-news/announcement-of-expanded-screening-and-vetting-for-visa-applicants.html
- Tạm dừng visa định cư 75 nước (đã hết hiệu lực): https://travel.state.gov/content/travel/en/News/visas-news/immigrant-visa-processing-updates-for-nationalities-at-high-risk-of-public-benefits-usage.html
- Hạn chế nhập cảnh từ 01/01/2026: https://travel.state.gov/content/travel/en/News/visas-news/suspension-of-visa-issuance-to-foreign-nationals-to-protect-the-security-of-the-united-states.html
- Danh sách nước phải đóng bảo lãnh visa: https://travel.state.gov/content/travel/en/News/visas-news/countries-subject-to-visa-bonds.html
- ĐSQ Mỹ tại Việt Nam — visa không định cư: https://vn.usembassy.gov/nonimmigrant-visas/
- ĐSQ Mỹ tại Việt Nam — phí khám sức khoẻ, nơi phỏng vấn: https://vn.usembassy.gov/visas/important-visa-information/
Nguồn thứ cấp (đã ghi rõ trong trang):
- Phí H-1B 100.000 USD bị toà chặn thu, tuyên bố gia hạn đến 09/2027 (DiRaimondo & Schroeder, 21/09/2026): https://www.diraimondoschroeder.com/updates/2026/9/21/trump-administration-extends-100000-h-1b-proclamation-through-september-2027-but-fee-remains-blocked-by-court-order
- Visa Integrity Fee (Boston University ISSO, 19/05/2026): https://www.bu.edu/isso/2026/05/19/visa-integrity-fee/
- Visa Integrity Fee (Ellis): https://www.ellis.com/resources/visa-integrity-fee
- Tỷ giá Vietcombank 22/09/2026 (báo Văn Hoá): https://baovanhoa.vn/kinh-te/ti-gia-usd-hom-nay-2292026-dxy-len-10040-diem-vietcombank-ban-26200-dong-267910.html
Trang mang tính thông tin, không thay thế tư vấn pháp lý cho từng hồ sơ. Chính sách có thể thay đổi; kiểm tra ngày cập nhật.
