Du học nghề Đức (Ausbildung) 2026: cần tiếng Đức gì, lương học nghề bao nhiêu và có ở lại làm việc được không?
Du học nghề Đức 2026: tiếng Đức B1, lương học nghề tối thiểu 724 €/tháng, chứng minh 1.048 €/tháng, ở…
Đọc tiếp
Trả lời nhanh: Năm 2026, thẻ xanh EU (EU Blue Card) của Đức yêu cầu bằng đại học được Đức công nhận và hợp đồng việc làm từ 6 tháng với lương gộp tối thiểu 50.700 €/năm, hoặc 45.934,20 €/năm với ngành thiếu hụt. Thường trú sau 27 tháng (tiếng Đức A1) hoặc 21 tháng (B1). Cập nhật 23/09/2026.
| Hạng mục | Chi tiết |
|---|---|
| Dành cho ai | Người có bằng đại học (hoặc chuyên gia CNTT có kinh nghiệm) đã có lời mời làm việc tại Đức với mức lương đạt ngưỡng |
| Điều kiện chính | Bằng được công nhận (tra anabin hoặc có Statement of Comparability của ZAB); hợp đồng tối thiểu 6 tháng; lương ≥ 50.700 €/năm, hoặc ≥ 45.934,20 €/năm với ngành thiếu hụt |
| Phí chính phủ | Visa quốc gia 75 € (nộp bằng VNĐ theo tỷ giá hiện hành) + phí dịch vụ VFS; ZAB 208 € nếu bằng chưa có trên anabin |
| Thời gian xử lý | Khoảng 3 tháng theo ĐSQ Đức tại Việt Nam; hồ sơ đủ điều kiện Blue Card có thể nhanh hơn đáng kể; thủ tục nhanh cho lao động tay nghề (do chủ lao động nộp tại Đức) thường 3 tuần kể từ ngày nộp |
| Quyền lợi | Thẻ tối đa 4 năm; vợ/chồng sang đoàn tụ không cần chứng chỉ tiếng Đức và được làm việc ngay, không giới hạn |
| Lộ trình thường trú | Giấy phép định cư (Niederlassungserlaubnis) sau 27 tháng làm việc với tiếng Đức A1, hoặc 21 tháng với B1 |
| Nguồn | make-it-in-germany.com, bamf.de, vietnam.diplo.de (mở ngày 23/09/2026) |
Phù hợp nếu bạn:
Không nên chọn Blue Card nếu bạn:
1. Bằng cấp được công nhận. Theo ĐSQ Đức, bạn tra cơ sở dữ liệu anabin trước: trường của bạn cần có trạng thái “H+” và loại bằng tương đương. Nếu không có trên anabin, bạn xin Statement of Comparability (Zeugnisbewertung – bản đánh giá tương đương) của ZAB, phí 208 € (ZAB). ZAB chỉ bắt đầu xử lý sau khi nhận đủ phí; thời gian xử lý tuỳ hồ sơ, nên nộp sớm.
2. Hợp đồng lao động. Hợp đồng hoặc thư mời làm việc phải có mô tả công việc, lương gộp năm và yêu cầu ngôn ngữ, kèm mẫu “Erklärung zum Beschäftigungsverhältnis” (Tờ khai quan hệ lao động) do chủ lao động ký. Theo BAMF, hợp đồng phải từ 6 tháng trở lên.
3. Mức lương 2026.
4. Tiếng Đức và bảo hiểm. Không bắt buộc tiếng Đức khi xin (trừ nghề bị quản lý), nhưng cần A1 hoặc B1 để thường trú. Cần bảo hiểm y tế bắt buộc của Đức hoặc bảo hiểm tư nhân tương đương.
5. Thời hạn thẻ và đổi việc. Tối đa 4 năm; hợp đồng ngắn hơn thì cấp theo hợp đồng cộng thêm 3 tháng (BAMF) hoặc 6 tháng (Make it in Germany) — hai nguồn chính phủ đang ghi khác nhau, hãy kiểm tra với Sở Ngoại kiều. Năm đầu, đổi việc phải báo Sở Ngoại kiều (Ausländerbehörde); cơ quan này có thể tạm dừng trong 30 ngày và từ chối trong thời gian đó.
6. Đoàn tụ gia đình. Theo BAMF, vợ/chồng không cần chứng minh tiếng Đức và được làm việc ngay, không giới hạn. Người thân nộp cùng lúc hoặc trong vòng 6 tháng sau đương đơn chính, bằng hồ sơ giấy. Điều kiện về chỗ ở và tài chính cho gia đình tuỳ hồ sơ; xem mức mới nhất tại Make it in Germany hoặc hỏi ĐSQ Đức.
Tỷ giá tham khảo: 1 € = 30.577 VNĐ (Vietcombank bán ra, 23/09/2026, theo webgia.com). Mọi số VNĐ là ước tính.
| Khoản | Bản tệ | ≈ VNĐ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Phí visa quốc gia | 75 € | ≈ 2,29 triệu | Không hoàn lại nếu bị từ chối; trẻ dưới 18 tuổi 37,50 € |
| Phí dịch vụ VFS | Tuỳ gói dịch vụ | — | Xem mức mới nhất trên trang VFS Global dành cho Đức tại Việt Nam |
| Statement of Comparability (ZAB) | 208 € | ≈ 6,36 triệu | Chỉ khi bằng chưa có trên anabin |
| Dịch thuật công chứng tiếng Đức | Tuỳ hồ sơ | — | Tuỳ số trang |
| Bảo hiểm y tế giai đoạn đầu | Tuỳ gói bảo hiểm | — | Sau khi đi làm, bảo hiểm bắt buộc trừ vào lương |
| Chứng chỉ tiếng Đức A1/B1 | Tuỳ nơi thi | — | Cần cho thường trú, không bắt buộc khi xin thẻ |
| Phí dịch vụ WorldVisa | Báo giá theo từng hồ sơ | — | Phí dịch vụ WorldVisa: báo giá theo từng hồ sơ — xem Bảng phí dịch vụ (https://worldvisa.vn/bang-phi/) hoặc gọi 1900 6888 |
Tham chiếu thu nhập: 50.700 €/năm ≈ 1,55 tỷ VNĐ/năm (lương gộp, trước thuế và bảo hiểm).
WorldVisa là công ty tư vấn định cư, du học và visa tại TP.HCM và Hà Nội, chuyên Canada, Úc, Đức, Hoa Kỳ và New Zealand, có chuyên viên chứng chỉ CICC và MARA.
Với Blue Card, chúng tôi hỗ trợ tra anabin, nộp ZAB, rà ngưỡng lương trong hợp đồng, chuẩn bị CV tiếng Đức, hồ sơ trực tuyến và luyện phỏng vấn; có khoá tiếng Đức A1–B1 cho mốc thường trú 21 tháng. Hơn 8 năm và hơn 6.200 hồ sơ giúp chúng tôi nhận ra sớm điểm yếu của hồ sơ. Quyết định cấp visa thuộc về cơ quan Đức.
50.700 €/năm (lương gộp) cho diện tiêu chuẩn, và 45.934,20 €/năm cho ngành thiếu hụt, áp dụng từ 01/01/2026 theo Make it in Germany và ĐSQ Đức tại Việt Nam.
Được, nếu trường có trạng thái “H+” trên anabin và loại bằng tương đương bằng Đức. Nếu không có trên anabin, bạn xin Statement of Comparability của ZAB (208 €).
Sau 27 tháng làm việc nếu có tiếng Đức A1, hoặc 21 tháng nếu có B1, kèm đóng bảo hiểm hưu trí và các điều kiện về chỗ ở, tài chính.
Không. Theo BAMF, vợ/chồng người có Blue Card không cần chứng minh tiếng Đức và được làm việc ngay tại Đức. Hồ sơ gia đình hiện phải nộp giấy.
75 € (≈ 2,29 triệu VNĐ, ước tính theo tỷ giá 23/09/2026), nộp bằng VNĐ, không hoàn lại nếu bị từ chối, cộng phí dịch vụ VFS.
ĐSQ Đức cho biết khoảng 3 tháng, hồ sơ Blue Card có thể ngắn hơn đáng kể. Nếu chủ lao động làm thủ tục nhanh tại Đức, thường 3 tuần kể từ ngày nộp.
Không. Blue Card luôn cần hợp đồng hoặc thư mời làm việc. Nếu chưa có việc, bạn có thể xin Thẻ cơ hội (Chancenkarte) để sang Đức tìm việc.
Tối đa 4 năm. Nếu hợp đồng ngắn hơn, thẻ cấp theo thời hạn hợp đồng cộng thêm một khoảng thời gian ngắn.
Bạn chưa chắc bằng của mình có “H+” trên anabin, hay mức lương trong offer có đủ ngưỡng 2026 không? Để WorldVisa đánh giá miễn phí: gọi hotline 1900 6888, nhắn Zalo WorldVisa, hoặc điền form tại worldvisa.vn/cham-diem-ho-so.
Bài viết mang tính thông tin, không thay thế tư vấn pháp lý cho từng hồ sơ. Chính sách có thể thay đổi; kiểm tra ngày cập nhật.
Gửi thông tin để WorldVisa đánh giá miễn phí và trả lời bằng con số cụ thể.
Đăng ký đánh giá hồ sơDu học nghề Đức 2026: tiếng Đức B1, lương học nghề tối thiểu 724 €/tháng, chứng minh 1.048 €/tháng, ở…
Đọc tiếpChancenkarte 2026: tối thiểu 6 điểm, chứng minh 1.091 €/tháng, làm thêm 20 giờ/tuần, ở Đức tìm việc 1 năm…
Đọc tiếp