Thẻ cơ hội Chancenkarte 2026: cần bao nhiêu điểm, bao nhiêu tiền để sang Đức tìm việc?
Chancenkarte 2026: tối thiểu 6 điểm, chứng minh 1.091 €/tháng, làm thêm 20 giờ/tuần, ở Đức tìm việc 1 năm…
Đọc tiếp
Trả lời nhanh: Du học nghề Đức (Ausbildung) năm 2026 thường yêu cầu tiếng Đức B1, hợp đồng học nghề và chứng minh tối thiểu 1.048 €/tháng (lương học nghề đạt mức này là đủ). Lương học nghề tối thiểu năm đầu là 724 €/tháng. Tốt nghiệp xong, bạn được ở lại tối đa 18 tháng để tìm việc. Cập nhật 23/09/2026.
| Hạng mục | Chi tiết |
|---|---|
| Dành cho ai | Người đã tốt nghiệp THPT, muốn vừa học vừa làm có lương tại Đức trong 2–3 năm, rồi ở lại làm việc |
| Điều kiện chính | Chỗ học nghề (hợp đồng Ausbildung hoặc giấy nhập học trường nghề); tiếng Đức B1; chứng minh tài chính; bảo hiểm y tế |
| Phí chính phủ | Visa quốc gia 75 € (37,50 € cho người dưới 18 tuổi) + phí dịch vụ VFS |
| Thời gian xử lý | Khoảng 3 tháng theo ĐSQ Đức; có thể nhanh hơn nếu đã có chấp thuận trước (Vorabzustimmung) của Cơ quan Lao động Liên bang |
| Quyền lợi | Có lương học nghề hằng tháng; được làm thêm tối đa 20 giờ/tuần nếu công việc không liên quan đến chương trình học nghề |
| Lộ trình thường trú | Sau tốt nghiệp: tối đa 18 tháng tìm việc → giấy phép lao động có tay nghề → giấy phép định cư sau 2 năm làm việc (cần B1, 24 tháng đóng bảo hiểm hưu trí) |
| Nguồn | make-it-in-germany.com, vietnam.diplo.de, bibb.de (mở ngày 23/09/2026) |
Phù hợp nếu bạn:
Không nên chọn nếu bạn:
1. Chỗ học nghề. Học nghề kép (duales Ausbildung) có hợp đồng với doanh nghiệp, học 1–2 ngày/tuần ở trường nghề, còn lại làm việc tại doanh nghiệp. Một số ngành y tế – xã hội học tại trường nghề toàn thời gian (Make it in Germany). Với học nghề tại doanh nghiệp, có thể cần Cơ quan Lao động Liên bang (BA) chấp thuận để bảo đảm điều kiện ngang với học viên người Đức.
2. Tiếng Đức. Thông thường cần B1. Theo ĐSQ Đức tại Việt Nam, chứng chỉ được chấp nhận gồm Goethe-Institut, telc, ÖSD, TestDaF (từ B2) và ECL, cấp không quá 12 tháng trước ngày nộp. Có ngoại lệ nếu cơ sở đào tạo đã kiểm tra trình độ hoặc bạn học khoá tiếng dự bị trước khi vào học. Yêu cầu cụ thể (B1 hay B2) tuỳ cơ sở đào tạo và bang, nhất là với ngành điều dưỡng.
3. Chứng minh tài chính. ĐSQ yêu cầu ít nhất 1.048 €/tháng. Nếu lương học nghề trên hợp đồng đạt 1.048 € gộp (hoặc 822 € thực nhận), bạn không cần chứng minh thêm. Nếu thấp hơn, phần thiếu bù bằng tài khoản phong toả (Sperrkonto) hoặc thư bảo lãnh (Verpflichtungserklärung). Học nghề tại trường không lương: 959 €/tháng.
4. Lương học nghề 2026. Mức sàn theo luật: 724 € năm 1 (BIBB). Nhiều ngành trả cao hơn theo thoả ước lao động; ví dụ Make it in Germany cho biết học viên ngành y tế nhận khoảng 1.341–1.503 €/tháng.
5. Giấy tờ. Hộ chiếu (còn ít nhất 2 trang trống), CV tiếng Đức, thư động lực, bằng THPT, hợp đồng học nghề có dấu doanh nghiệp, xác nhận phần học lý thuyết tại trường nghề, Tờ khai quan hệ lao động (Erklärung zum Beschäftigungsverhältnis), bảo hiểm y tế, chứng chỉ tiếng Đức.
6. Làm thêm. Tối đa 20 giờ/tuần cho công việc độc lập với chương trình học nghề.
Tỷ giá tham khảo: 1 € = 30.577 VNĐ (Vietcombank bán ra, 23/09/2026, theo webgia.com). Số VNĐ là ước tính.
| Khoản | Bản tệ | ≈ VNĐ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Phí visa quốc gia | 75 € | ≈ 2,29 triệu | 37,50 € (≈ 1,15 triệu) nếu dưới 18 tuổi |
| Phí dịch vụ VFS | Tuỳ gói dịch vụ | — | Xem mức mới nhất trên trang VFS Global dành cho Đức tại Việt Nam |
| Học tiếng Đức A1–B1 và thi chứng chỉ | Tuỳ trung tâm | — | Thường 8–12 tháng |
| Tài khoản phong toả (chỉ khi lương học nghề thiếu) | Phần chênh lệch đến 1.048 €/tháng | Tuỳ mức thiếu | Học nghề tại trường không lương: 959 €/tháng × 12 = 11.508 € ≈ 351,9 triệu/năm |
| Dịch thuật công chứng | Tuỳ hồ sơ | — | Tuỳ số trang |
| Vé máy bay, chi phí ổn định ban đầu | Tuỳ thời điểm và thành phố | — | |
| Phí dịch vụ WorldVisa | Báo giá theo từng hồ sơ | — | Phí dịch vụ WorldVisa: báo giá theo từng hồ sơ — xem Bảng phí dịch vụ (https://worldvisa.vn/bang-phi/) hoặc gọi 1900 6888 |
Tham chiếu thu nhập: lương học nghề sàn 724 €/tháng ≈ 22,1 triệu VNĐ; 1.048 €/tháng ≈ 32 triệu VNĐ (trước thuế và bảo hiểm).
WorldVisa là công ty tư vấn định cư, du học và visa tại TP.HCM và Hà Nội, chuyên Canada, Úc, Đức, Hoa Kỳ và New Zealand, có chuyên viên chứng chỉ CICC và MARA.
Với du học nghề Đức, chúng tôi hỗ trợ chọn ngành theo năng lực, lớp tiếng Đức A1–B1, CV và thư động lực tiếng Đức, rà hợp đồng học nghề (lương, thời hạn, điều kiện tài chính), hồ sơ trên Cổng dịch vụ lãnh sự và luyện phỏng vấn. Hơn 8 năm và hơn 6.200 hồ sơ giúp chúng tôi nhận ra sớm các hợp đồng thiếu điều kiện. Quyết định cấp visa thuộc về cơ quan Đức.
Thông thường cần B1, chứng chỉ Goethe, telc, ÖSD, TestDaF hoặc ECL cấp không quá 12 tháng trước ngày nộp. Một số cơ sở điều dưỡng có thể yêu cầu cao hơn.
Mức sàn cho hợp đồng bắt đầu năm 2026: 724 € năm 1, 854 € năm 2, 977 € năm 3, 1.014 € năm 4 mỗi tháng (BIBB). Nhiều ngành trả cao hơn.
Chỉ khi lương học nghề dưới 1.048 € gộp (822 € thực nhận) mỗi tháng. Phần thiếu bù bằng tài khoản phong toả hoặc thư bảo lãnh. Học tại trường không lương cần 959 €/tháng.
Có, tối đa 20 giờ/tuần, với điều kiện công việc làm thêm độc lập với chương trình học nghề.
Có. Bạn được cấp giấy phép tối đa 18 tháng để tìm việc phù hợp; ngành chăm sóc – y tế là 12 tháng, gia hạn thêm 6 tháng.
Người tốt nghiệp nghề tại Đức có thể xin định cư sau 2 năm làm việc diện lao động có tay nghề, cần tiếng Đức B1 và 24 tháng đóng bảo hiểm hưu trí.
Khoảng 3 tháng theo ĐSQ Đức tại Việt Nam, có thể lâu hơn. Chấp thuận trước (Vorabzustimmung) của BA giúp rút ngắn thời gian.
VietnamPlus (19/06/2026) nêu thoả thuận với bang Thüringen là một bước tiến hướng tới thị trường thu nhập cao. Chi tiết triển khai chưa được xác minh; hãy chờ thông báo chính thức.
Bạn chưa biết ngành nào hợp với mình, hay hợp đồng học nghề đang có đã đủ ngưỡng tài chính chưa? Để WorldVisa đánh giá miễn phí: gọi hotline 1900 6888, nhắn Zalo WorldVisa, hoặc điền form tại worldvisa.vn/cham-diem-ho-so.
Bài viết mang tính thông tin, không thay thế tư vấn pháp lý cho từng hồ sơ. Chính sách có thể thay đổi; kiểm tra ngày cập nhật.
Gửi thông tin để WorldVisa đánh giá miễn phí và trả lời bằng con số cụ thể.
Đăng ký đánh giá hồ sơChancenkarte 2026: tối thiểu 6 điểm, chứng minh 1.091 €/tháng, làm thêm 20 giờ/tuần, ở Đức tìm việc 1 năm…
Đọc tiếpBlue Card Đức 2026: lương tối thiểu 50.700 €/năm (ngành thiếu hụt 45.934,20 €), công nhận bằng anabin/ZAB, thường trú…
Đọc tiếp