Trả lời nhanh: Visa AEWV (Accredited Employer Work Visa) cho phép làm việc tại New Zealand tối đa 5 năm (3 năm với nghề skill level 4–5). Bạn cần job offer từ chủ lao động được công nhận có job check đã duyệt, 2 năm kinh nghiệm, lương đúng thị trường và không dưới NZD 23,95/giờ. Phí từ NZD 1.540. Cập nhật 23/09/2026.
Tóm tắt diện Accredited Employer Work Visa (bảng)
Hạng mục
Chi tiết
Dành cho ai
Lao động nước ngoài có job offer toàn thời gian từ chủ lao động NZ được công nhận (accredited employer)
Điều kiện chính
Chủ lao động có accreditation + job check đã duyệt; ≥ 2 năm kinh nghiệm liên quan; lương theo thị trường, ≥ lương tối thiểu; tiếng Anh (IELTS 4.0) với nghề skill level 3–5; sức khoẻ, lý lịch
Phí chính phủ
Visa: từ NZD 1.540 (người lao động). Accreditation: NZD 775–4.060, Job check: NZD 735 (chủ lao động trả)
Thời gian xử lý
80% hồ sơ trong 6 tuần
Quyền lợi
Làm việc cho chủ lao động ghi trên visa; có thể bảo lãnh visa cho vợ/chồng, con nếu đạt ngưỡng thu nhập
Lộ trình thường trú
Skilled Migrant Category (SMC); Work to Residence (Green List)
Các thay đổi 2025–2026 do Immigration New Zealand (INZ) công bố:
10/03/2025: bỏ yêu cầu lương trung vị (median wage). Nay chỉ cần lương đúng mức thị trường và không thấp hơn lương tối thiểu. Kinh nghiệm yêu cầu giảm từ 3 xuống 2 năm. Nghề skill level 4–5 được visa 3 năm (trước 2 năm). Chủ lao động không còn cần “Engagement Check” với cơ quan Work and Income (MSD), thay bằng cam kết tuyển người NZ thiện chí.
17/11/2025: quy trình đổi chủ lao động đơn giản hơn khi doanh nghiệp bị bán, sáp nhập hoặc tái cấu trúc giữa các công ty liên quan.
Tháng 11/2025: thêm hai visa thời vụ – Global Workforce Seasonal Visa (3 năm, nhập cảnh nhiều lần) và Peak Seasonal Visa (7 tháng).
09/03/2026: median wage mới NZD 35,00/giờ; thêm 47 nghề skill level 1–3 vào danh mục nghề quốc gia NOL (National Occupation List, đang thay ANZSCO).
01/04/2026: lương tối thiểu người lớn NZD 23,95/giờ.
01/06/2026: yêu cầu tiếng Anh áp dụng thêm cho nghề skill level 3 (trước chỉ level 4–5).
24/08/2026: SMC có lộ trình mới Skilled Work Experience và Trades and Technician, mở đường thường trú rõ hơn cho người đang giữ AEWV. Theo thông báo của INZ ngày 05/03/2026, người cần thêm tối đa 12 tháng kinh nghiệm tay nghề để đủ điều kiện SMC sẽ được xin gia hạn AEWV; khả năng này dự kiến áp dụng từ năm 2027, chi tiết chưa công bố.
Ai phù hợp — ai không nên chọn diện này
Phù hợp nếu bạn:
Có ít nhất 2 năm kinh nghiệm đúng nghề (xây dựng, cơ khí, đầu bếp, điều dưỡng, nông nghiệp, IT…).
Có job offer thật từ doanh nghiệp nằm trong danh sách accredited employer của INZ.
Chưa có kinh nghiệm, chỉ có “suất đi” do môi giới chào bán.
Được yêu cầu trả tiền cho chủ lao động để có job – đây là trái luật tại NZ.
Muốn mang cả gia đình nhưng mức lương không đạt ngưỡng bảo lãnh.
Nghề skill level 3–5 mà chưa đạt IELTS 4.0 hoặc tương đương.
Điều kiện chi tiết
Về chủ lao động (3 bước):
Accreditation (công nhận): Standard (tối đa 5 lao động AEWV) NZD 775; High-volume (từ 6 lao động) NZD 1.280; Triangular (cho thuê lại lao động) NZD 4.060. Lần đầu có hiệu lực 12 tháng.
Job check: NZD 735; chủ lao động phải chứng minh đã tìm người NZ thật sự. Job check có hiệu lực 6 tháng; nếu có đăng tuyển, phải nộp job check trong 90 ngày sau khi tin tuyển đóng.
Người lao động nộp visa bằng mã job check.
Về người lao động:
Job offer toàn thời gian (ít nhất 30 giờ/tuần theo trang AEWV của INZ, truy cập 23/09/2026) từ accredited employer.
Lương theo mức thị trường của vị trí và ≥ NZD 23,95/giờ. Ngoại lệ: một số thoả thuận ngành (sector agreement) có quy định riêng.
≥ 2 năm kinh nghiệm liên quan (không cần liên tục, không cần toàn thời gian, miễn tổng đủ tương đương 2 năm).
Tiếng Anh cho nghề skill level 3–5: IELTS 4.0 / PTE Academic 29 / TOEFL iBT 31 / B2 First 142, kết quả không quá 2 năm, thi tại trung tâm.
Sức khoẻ, lý lịch tư pháp.
Thời hạn: tối đa 5 năm (skill level 1–3); 3 năm (skill level 4–5). Thời gian lưu trú liên tục tối đa tương ứng.
Bảo lãnh gia đình: vợ/chồng được hỗ trợ visa khi lương đạt ngưỡng: NZD 28,00/giờ (skill level 1–3), NZD 52,50/giờ (skill level 4–5). Bảo lãnh con phụ thuộc cần đạt ngưỡng thu nhập tối thiểu do INZ quy định — xem mức mới nhất tại immigration.govt.nz trước khi nộp.
Chi phí dự kiến
Tỷ giá tham khảo: 1 NZD ≈ 14.820 VNĐ (XE.com, 22/09/2026). Số VNĐ là ước tính.
Khoản
Bản tệ
≈ VNĐ
Ghi chú
Phí visa AEWV
Từ NZD 1.540
≈ 22,8 triệu
Người lao động trả
Accreditation
NZD 775 / 1.280 / 4.060
≈ 11,5 / 19,0 / 60,2 triệu
Chủ lao động trả
Job check
NZD 735
≈ 10,9 triệu
Chủ lao động trả
IELTS/PTE
Tuỳ đơn vị tổ chức thi
—
Nghề skill level 3–5
Khám sức khoẻ, lý lịch tư pháp, dịch thuật
Tuỳ hồ sơ
—
Theo phòng khám chỉ định
Vé máy bay
Tuỳ hãng và thời điểm
—
Tuỳ thời điểm
Phí dịch vụ WorldVisa
Báo giá theo từng hồ sơ
—
Xem Bảng phí dịch vụ (https://worldvisa.vn/bang-phi/) hoặc gọi 1900 6888. Theo luật New Zealand, tư vấn di trú có thu phí phải do người có giấy phép IAA thực hiện — hãy yêu cầu xem số giấy phép của người phụ trách hồ sơ.
Đánh giá kinh nghiệm, nghề và skill level – CV, xác nhận công việc, hợp đồng, bảo hiểm xã hội. Thời gian: 1–2 tuần.
Thi tiếng Anh (nếu nghề skill level 3–5) – IELTS/PTE tại trung tâm. Thời gian: 1–3 tháng ôn luyện.
Tìm job và kiểm tra chủ lao động – tra danh sách accredited employer trên website INZ; phỏng vấn; nhận hợp đồng. Thời gian: tuỳ ngành và chủ lao động.
Chủ lao động làm job check – NZD 735, do chủ lao động trả. Thời gian: xem thời gian xử lý hiện hành tại immigration.govt.nz.
Bạn nộp visa AEWV trực tuyến – hộ chiếu, mã job check, hợp đồng, bằng chứng kinh nghiệm, tiếng Anh, khám sức khoẻ, lý lịch. Phí từ NZD 1.540. Thời gian: 80% trong 6 tuần.
Nhập cảnh, làm việc đúng điều kiện visa – lưu hợp đồng, payslip, IRD để sau này xin thường trú.
Chuẩn bị lên thường trú – SMC (Skilled Work Experience: 2 năm tay nghề tại NZ, lương ≥ 1,1 lần ngưỡng SMC, tức NZD 38,50/giờ; Trades and Technician: 1,5 năm tại NZ) hoặc Work to Residence (24 tháng làm việc tại NZ trong 30 tháng trước khi nộp).
Trường hợp theo hồ sơ của bạn
Nếu bạn là kỹ sư, IT, kế toán có cử nhân: AEWV skill level 1–3, visa đến 5 năm; sau 1,5 năm làm tay nghề có thể đủ 6 điểm SMC (cử nhân nước ngoài 4 điểm + 2 điểm kinh nghiệm).
Nếu bạn là thợ có chứng chỉ nghề cấp độ 4+: nhắm lộ trình Trades and Technician – 4 năm kinh nghiệm sau bằng, 1,5 năm tại NZ.
Nếu bạn làm nghề skill level 4–5 (phụ bếp, lao động phổ thông): visa 3 năm, cần IELTS 4.0, khó bảo lãnh vợ/chồng (ngưỡng NZD 52,50/giờ); cân nhắc kỹ lộ trình thường trú.
Nếu bạn đang du học tại NZ: xem bài du học New Zealand – Post-study work visa có thể là bước đệm trước AEWV.
Nếu có người chào “job NZ” kèm phí hàng trăm triệu: dừng lại, kiểm tra theo mục bên dưới.
Sai lầm thường gặp
Trả tiền “mua job”. INZ nêu rõ: chủ lao động NZ không được thu phí việc làm hay bắt bạn trả chi phí tuyển dụng của họ – kẻ gian thường gọi là “phí xử lý”, “phí sắp xếp”.
Không kiểm tra chủ lao động trên danh sách accredited employer của INZ.
Nhờ người không có giấy phép tư vấn. Theo IAA, ai tư vấn di trú NZ phải có giấy phép (trừ trường hợp miễn); tư vấn không phép là tội hình sự tại NZ. Tra cứu trên sổ đăng ký công khai của IAA.
Tin lời hứa “xử lý nhanh qua quen biết” hoặc bị xúi khai sai hồ sơ.
Chuyển tiền phí visa vào tài khoản cá nhân thay vì thanh toán trên hệ thống chính thức của INZ.
Làm sai nghề, sai địa điểm so với điều kiện visa.
Vì sao chọn WorldVisa
WorldVisa là công ty tư vấn định cư, du học và visa tại TP.HCM và Hà Nội, chuyên Canada, Úc, Đức, Hoa Kỳ và New Zealand, có chuyên viên chứng chỉ CICC và MARA.
Theo luật New Zealand, tư vấn di trú có thu phí phải do người có giấy phép IAA thực hiện — hãy yêu cầu xem số giấy phép của người phụ trách hồ sơ. WorldVisa hỗ trợ đánh giá kinh nghiệm, kiểm tra chủ lao động, chuẩn bị giấy tờ, luyện khoá IELTS/PTE và phỏng vấn. WorldVisa không bán job và không thu tiền thay chủ lao động. Hơn 8 năm hoạt động, 6.200+ hồ sơ.
Câu hỏi thường gặp
AEWV là gì?
Accredited Employer Work Visa là visa lao động chính của New Zealand, cho phép làm việc cho một chủ lao động đã được INZ công nhận, với vị trí đã qua job check.
Visa AEWV được bao lâu?
Tối đa 5 năm với nghề skill level 1–3; 3 năm với nghề skill level 4–5 (áp dụng cho hồ sơ từ 10/03/2025).
Lương tối thiểu cho AEWV năm 2026 là bao nhiêu?
Không còn yêu cầu median wage. Lương phải đúng mức thị trường và không dưới lương tối thiểu NZD 23,95/giờ (từ 01/04/2026).
Cần bao nhiêu năm kinh nghiệm?
Tối thiểu 2 năm kinh nghiệm liên quan (giảm từ 3 năm kể từ 10/03/2025). Kinh nghiệm không cần liên tục hay toàn thời gian, miễn tổng tương đương 2 năm.
Có cần IELTS không?
Có, với nghề skill level 3–5 (level 3 áp dụng từ 01/06/2026): IELTS 4.0, PTE Academic 29 hoặc TOEFL iBT 31. Nghề skill level 1–2 không yêu cầu.
Phí visa AEWV là bao nhiêu?
Người lao động trả từ NZD 1.540. Phí accreditation (NZD 775–4.060) và job check (NZD 735) do chủ lao động trả.
Trả tiền để có job New Zealand có hợp pháp không?
Không. INZ khẳng định chủ lao động không được thu phí việc làm hoặc chuyển chi phí tuyển dụng cho người lao động. Hãy báo cho công an và INZ nếu bị đòi tiền.
Từ AEWV lên thường trú được không?
Được, qua Skilled Migrant Category (ví dụ 2 năm tay nghề tại NZ với lương ≥ NZD 38,50/giờ) hoặc Work to Residence (24 tháng trong 30 tháng).
Bước tiếp theo
Bạn có job offer New Zealand và muốn kiểm tra thật – giả, hoặc muốn biết mình đủ điều kiện AEWV chưa? Để WorldVisa đánh giá miễn phí – gọi hotline 1900 6888, nhắn Zalo WorldVisa, hoặc điền form tại worldvisa.vn/cham-diem-ho-so.