Định cư New Zealand diện Skilled Migrant (SMC) 2026: thay đổi gì từ 24/08/2026?

Trả lời nhanh: Diện SMC cấp thường trú New Zealand cho người đạt 6 điểm, làm việc cho chủ lao động được công nhận, tối đa 55 tuổi, IELTS 6.5. Từ 24/08/2026, cử nhân nước ngoài tăng từ 3 lên 4 điểm, chỉ còn một ngưỡng lương, thêm lộ trình thợ/kỹ thuật viên. Phí từ NZD 6.450. Cập nhật 23/09/2026.

Tóm tắt diện Skilled Migrant Category (bảng)

Hạng mụcChi tiết
Dành cho aiLao động tay nghề đang làm việc hoặc có job offer tại New Zealand với chủ lao động được công nhận (accredited employer)
Điều kiện chính6 điểm (qua 1 trong 3 lộ trình); ≤ 55 tuổi; IELTS 6.5 (hoặc tương đương); việc làm ≥ 30 giờ/tuần, lương ≥ ngưỡng SMC; sức khoẻ, lý lịch
Phí chính phủTừ NZD 6.450 (EOI miễn phí)
Thời gian xử lýTrung bình 10 tuần; phần lớn hồ sơ trong 4 tháng (INZ, tra cứu 09/2026)
Quyền lợiResident visa: sống, làm việc, học tập vô thời hạn; kèm vợ/chồng và con phụ thuộc ≤ 24 tuổi
Lộ trình thường trúSMC chính là visa thường trú (resident visa)
Nguồnimmigration.govt.nz – SMC

Thay đổi quan trọng năm 2026

Theo thông báo của Immigration New Zealand (INZ) ngày 05/03/2026 và bản chốt chi tiết ngày 18/06/2026, các thay đổi sau có hiệu lực từ 24/08/2026:

  1. Chỉ còn một ngưỡng lương. Trước đây bạn phải đạt một mức lương cho kinh nghiệm và mức (thường cao hơn) khi nộp hồ sơ. Nay ngưỡng áp dụng là ngưỡng tại thời điểm bạn bắt đầu tích luỹ kinh nghiệm tay nghề, và ngưỡng đó không đổi dù sau này bạn chuyển việc. Có thời gian ân hạn 5 tháng: nếu bắt đầu làm trong 5 tháng kể từ ngày được cấp work visa, bạn dùng ngưỡng tại ngày cấp visa.
  2. Cử nhân nước ngoài tăng từ 3 lên 4 điểm; bằng được công nhận theo Washington Accord/Sydney Accord cũng tăng từ 3 lên 4 điểm.
  3. Bằng New Zealand được thêm 1 điểm so với bằng nước ngoài cùng cấp (ví dụ cử nhân NZ: 5 điểm).
  4. Bằng nước ngoài cần IQA (International Qualification Assessment – thẩm định bằng của NZQA), trừ khi bằng nằm trong danh sách miễn thẩm định (LQEA).
  5. Tự kinh doanh không được tính là kinh nghiệm liên quan trực tiếp (directly relevant work experience) trong các lộ trình mới.
  6. Hai lộ trình mới: Skilled Work Experience (dựa trên kinh nghiệm) và Trades and Technician (thợ/kỹ thuật viên).
  7. Điểm kinh nghiệm tại NZ dễ hơn: 1 năm = 1 điểm; 1,5 năm = 2 điểm; 2 năm = 3 điểm (tối đa 3).
  8. EOI bản nháp hết hạn ngày 24/08/2026 – ai đang soạn dở phải làm lại trên mẫu mới.
  9. Kết quả tiếng Anh được dùng 5 năm (thay vì 2 năm) nếu bạn có đăng ký hành nghề được công nhận; kế toán có thẻ hội viên CPA Australia được 6 điểm.

Ai phù hợp — ai không nên chọn diện này

Phù hợp nếu bạn:

  • Đang ở NZ bằng visa lao động (ví dụ visa lao động AEWV) hoặc Post-study work visa, làm cho accredited employer.
  • Có bằng cử nhân trở lên và đã/sẽ có 1–1,5 năm kinh nghiệm tay nghề tại NZ.
  • Là thợ/kỹ thuật viên có bằng cấp độ 4 trở lên và 4 năm kinh nghiệm sau bằng.

Không nên chọn (hoặc chưa nên) nếu bạn:

  • Đang ở Việt Nam, chưa có việc làm tại NZ: SMC không cho nộp “từ xa” nếu không có job/job offer hợp lệ. Hãy xem lộ trình du học hoặc AEWV trước.
  • Trên 55 tuổi khi nộp.
  • Chỉ có kinh nghiệm tự kinh doanh.
  • IELTS chưa đạt 6.5 và không có kế hoạch luyện thi.

Điều kiện chi tiết

Điều kiện chung: ≤ 55 tuổi; tiếng Anh (IELTS 6.5 / PTE Academic 58 / TOEFL iBT 79 / B2 First 176, không quá 2 năm, không chấp nhận thi tại nhà); vợ/chồng và con từ 16 tuổi cần IELTS 5.0 hoặc mua khoá tiếng Anh; việc làm ≥ 30 giờ/tuần với accredited employer; lương ≥ ngưỡng SMC; lý lịch tư pháp dưới 6 tháng; khám sức khoẻ.

Ngưỡng lương SMC (từ 09/03/2026): NZD 35,00/giờ; 1,1 lần = 38,50; 1,2 lần = 42,00; 1,5 lần = 52,50; 2 lần = 70,00; 3 lần = 105,00.

Lộ trình 1 – Points-based (tính điểm), cần 6 điểm từ MỘT nguồn chính, cộng điểm kinh nghiệm NZ (tối đa 3):

Nguồn điểmĐiểm
Tiến sĩ (NZ hoặc nước ngoài)6
Thạc sĩ NZ học toàn thời gian ≥ 30 tuần6
Thạc sĩ nước ngoài / cử nhân NZ5
Cử nhân nước ngoài, Honours/Postgraduate nước ngoài4
Đăng ký hành nghề (2–6 năm đào tạo)3–6
Lương ≥ 3 lần / 2 lần / 1,5 lần ngưỡng6 / 4 / 3
Kinh nghiệm tay nghề tại NZ 1 / 1,5 / 2 năm1 / 2 / 3

Ví dụ: cử nhân Việt Nam (4 điểm, cần IQA) + 1,5 năm làm tay nghề tại NZ (2 điểm) = 6 điểm.

Lộ trình 2 – Skilled Work Experience: nghề skill level 1–3, lương ≥ 1,1 lần ngưỡng (NZD 38,50/giờ); tổng ≥ 5 năm kinh nghiệm liên quan, trong đó ≥ 2 năm tay nghề tại NZ. Nghề thuộc Amber List: 5 năm tại NZ, gồm 2 năm lương ≥ 1,2 lần. Nghề thuộc Red List phải đạt 6 điểm theo lộ trình tính điểm.

Lộ trình 3 – Trades and Technician: bằng cấp độ 4 trở lên (bằng NZ tối thiểu 120 tín chỉ; bằng nước ngoài cần IQA công nhận cấp độ 4+, không áp yêu cầu 120 tín chỉ); ≥ 4 năm kinh nghiệm sau bằng, gồm ≥ 1,5 năm tay nghề tại NZ, lương ≥ ngưỡng SMC.

Chi phí dự kiến

Tỷ giá tham khảo: 1 NZD ≈ 14.820 VNĐ (XE.com, 22/09/2026). Số VNĐ là ước tính.

KhoảnBản tệ≈ VNĐGhi chú
Nộp EOI00Miễn phí
Phí visa SMCTừ NZD 6.450≈ 95,6 triệuTheo INZ; có thể khác tuỳ nơi nộp
IQA (NZQA)NZD 445≈ 6,6 triệu1 bằng, đã gồm GST
IELTSTuỳ đơn vị tổ chức thi—Theo phí đơn vị tổ chức thi
Khám sức khoẻ, lý lịch tư pháp, dịch thuậtTuỳ hồ sơ—Theo phòng khám chỉ định
Phí dịch vụ WorldVisaBáo giá theo từng hồ sơ—Xem Bảng phí dịch vụ (https://worldvisa.vn/bang-phi/) hoặc gọi 1900 6888. Theo luật New Zealand, tư vấn di trú có thu phí phải do người có giấy phép IAA thực hiện — hãy yêu cầu xem số giấy phép của người phụ trách hồ sơ.

Quy trình từng bước

  1. Tự đánh giá lộ trình – chọn Points-based, Skilled Work Experience hay Trades. Giấy tờ: bằng, hợp đồng, bảng lương. Thời gian: 1–2 tuần.
  2. Làm IQA với NZQA (nếu bằng nước ngoài) – bằng, bảng điểm, hộ chiếu. Thời gian: xem thời gian xử lý hiện hành trên trang IQA của NZQA (nzqa.govt.nz).
  3. Thi tiếng Anh – IELTS/PTE tại trung tâm. Thời gian nhận kết quả: tuỳ đơn vị tổ chức thi.
  4. Tích luỹ kinh nghiệm tại NZ – làm cho accredited employer, lương ≥ ngưỡng. Lưu hợp đồng, payslip, IRD. Thời gian: 1–2 năm tuỳ lộ trình.
  5. Nộp EOI (miễn phí) – khai trực tuyến, INZ báo ngay bạn có đạt yêu cầu không.
  6. Nhận ITA (thư mời) và nộp hồ sơ trong 4 tháng – hộ chiếu, IQA, tiếng Anh, lý lịch dưới 6 tháng, khám sức khoẻ, bằng chứng việc làm. Đóng phí từ NZD 6.450.
  7. Chờ quyết định – trung bình 10 tuần, phần lớn trong 4 tháng.

Trường hợp theo hồ sơ của bạn

  • Nếu bạn có cử nhân Việt Nam và đang làm AEWV tại NZ: 4 điểm (sau IQA) + cần 1,5 năm kinh nghiệm tay nghề tại NZ để đủ 6 điểm.
  • Nếu bạn học cử nhân tại NZ: 5 điểm, chỉ cần thêm 1 năm kinh nghiệm tay nghề tại NZ.
  • Nếu bạn học thạc sĩ toàn thời gian tại NZ ≥ 30 tuần: 6 điểm từ bằng cấp, không cần thêm điểm kinh nghiệm (vẫn cần việc làm đạt chuẩn).
  • Nếu bạn là thợ điện, thợ hàn, đầu bếp có chứng chỉ cấp độ 4+: xem lộ trình Trades and Technician – cần 4 năm kinh nghiệm sau bằng, 1,5 năm tại NZ.
  • Nếu bạn đang ở Việt Nam, chưa có việc tại NZ: bắt đầu từ AEWV hoặc du học New Zealand và Post-study work visa.

Sai lầm thường gặp

  • Tính kinh nghiệm tự kinh doanh hoặc làm dưới 30 giờ/tuần.
  • Không làm IQA sớm, đến khi có ITA mới làm, dễ trễ hạn 4 tháng.
  • Hiểu nhầm “cử nhân 4 điểm” là đủ – bạn vẫn cần thêm 2 điểm.
  • Dùng kết quả IELTS quá 2 năm hoặc thi tại nhà.
  • Nhận việc từ công ty chưa được công nhận (không phải accredited employer).
  • Để EOI bản nháp cũ – đã bị xoá từ 24/08/2026.

Vì sao chọn WorldVisa

WorldVisa là công ty tư vấn định cư, du học và visa tại TP.HCM và Hà Nội, chuyên Canada, Úc, Đức, Hoa Kỳ và New Zealand, có chuyên viên chứng chỉ CICC và MARA.

Theo luật New Zealand, tư vấn di trú có thu phí phải do người có giấy phép IAA thực hiện — hãy yêu cầu xem số giấy phép của người phụ trách hồ sơ. WorldVisa hỗ trợ đánh giá ban đầu, chuẩn bị giấy tờ tiếng Việt, luyện khoá IELTS/PTE. Hơn 8 năm hoạt động, 6.200+ hồ sơ; văn phòng tại Bitexco (TP.HCM) và 25 Lý Thường Kiệt (Hà Nội).

Câu hỏi thường gặp

SMC cần bao nhiêu điểm?

Cần 6 điểm, đạt qua một trong ba lộ trình: tính điểm (bằng cấp, đăng ký hành nghề hoặc thu nhập, cộng tối đa 3 điểm kinh nghiệm tại NZ), Skilled Work Experience hoặc Trades and Technician.

Cử nhân Việt Nam được bao nhiêu điểm từ 24/08/2026?

4 điểm (trước đây 3), với điều kiện có IQA của NZQA công nhận tương đương cấp độ 7, trừ khi bằng thuộc danh sách miễn thẩm định.

Ngưỡng lương SMC 2026 là bao nhiêu?

Từ 09/03/2026 là NZD 35,00/giờ. Từ 24/08/2026, bạn dùng ngưỡng có hiệu lực khi bắt đầu tích luỹ kinh nghiệm tay nghề, kèm ân hạn 5 tháng sau khi được cấp work visa.

Tôi ở Việt Nam có nộp SMC trực tiếp được không?

Thực tế rất khó: bạn cần đang làm hoặc có job offer từ accredited employer tại NZ, lương đạt ngưỡng. Đa số người Việt đi qua AEWV hoặc du học trước.

Giới hạn tuổi và tiếng Anh?

Tối đa 55 tuổi khi nộp. Đương đơn chính cần IELTS 6.5, PTE Academic 58 hoặc TOEFL iBT 79, kết quả không quá 2 năm.

Phí và thời gian xử lý SMC?

Phí visa từ NZD 6.450 (EOI miễn phí). INZ công bố thời gian trung bình 10 tuần, phần lớn hồ sơ xong trong 4 tháng.

Kinh nghiệm tự kinh doanh có được tính không?

Không. Từ 24/08/2026, INZ nêu rõ bằng chứng tự kinh doanh không dùng để chứng minh kinh nghiệm liên quan trực tiếp.

Có được kèm gia đình không?

Có. Bạn được kèm vợ/chồng và con phụ thuộc từ 24 tuổi trở xuống; người từ 16 tuổi cần chứng minh tiếng Anh (IELTS 5.0) hoặc mua khoá tiếng Anh.

Bước tiếp theo

Bạn chưa chắc mình đi lộ trình nào, đủ mấy điểm? Để WorldVisa đánh giá miễn phí – gọi hotline 1900 6888, nhắn Zalo WorldVisa, hoặc điền form tại worldvisa.vn/cham-diem-ho-so. Theo luật New Zealand, tư vấn di trú có thu phí phải do người có giấy phép IAA thực hiện — hãy yêu cầu xem số giấy phép của người phụ trách hồ sơ.

Nguồn tham khảo

Bài viết mang tính thông tin, không thay thế tư vấn pháp lý cho từng hồ sơ. Chính sách có thể thay đổi; kiểm tra ngày cập nhật.

Hồ sơ của bạn có nằm trong tình huống trên?

Gửi thông tin để WorldVisa đánh giá miễn phí và trả lời bằng con số cụ thể.

Đăng ký đánh giá hồ sơ

Bài liên quan

Để lại bình luận

Email của bạn sẽ không được công khai.

Bắt đầu hồ sơ của bạn

Bạn đang cân nhắc diện nào? Để WorldVisa đánh giá miễn phí.

Gọi ngay ZZalo Tư vấn
Zalo Nhắn tin Zalo 0938 686 868