Trả lời nhanh: Vẫn còn, nhưng hẹp hơn. Năm 2026 Canada dự kiến cấp 408.000 study permit (155.000 người mới). Hồ sơ nộp từ 01/09/2026 cần chứng minh 23.448 CAD sinh hoạt phí ngoài học phí. PGWP yêu cầu CLB 7 (đại học) hoặc CLB 5 (cao đẳng), tối đa 3 năm; sau đó xin PR qua CEC. Cập nhật 23/09/2026.
Tóm tắt diện du học Canada và PGWP
Hạng mục
Chi tiết
Dành cho ai
Học sinh, sinh viên, người đi làm muốn học sau trung học tại Canada và có kế hoạch làm việc sau tốt nghiệp
Điều kiện chính
Thư nhận (Letter of Acceptance) từ trường DLI; PAL/TAL (trừ trường hợp miễn); chứng minh tài chính; hồ sơ nhân thân
Phí chính phủ
Study permit 150 CAD; sinh trắc học 85 CAD; PGWP 255 CAD (155 CAD giấy phép lao động + 100 CAD open work permit holder)
Thời gian xử lý
Study permit nộp từ Việt Nam: khoảng 4 tuần; giấy phép lao động nộp trong Canada: khoảng 107 ngày (IRCC, cập nhật 22/09/2026)
Quyền lợi
Làm thêm tối đa 24 giờ/tuần ngoài trường trong kỳ học, không giới hạn trong kỳ nghỉ; PGWP là giấy phép lao động mở
Lộ trình thường trú
Tốt nghiệp → PGWP → 1 năm kinh nghiệm TEER 0–3 tại Canada → CEC (Express Entry) hoặc PNP
Nguồn
canada.ca/IRCC (xem mục Nguồn tham khảo)
Thay đổi quan trọng năm 2026
Hạn mức study permit 2026: IRCC (thông báo 25/11/2025) dự kiến cấp 408.000 study permit năm 2026, gồm 155.000 người mới và 253.000 gia hạn, giảm 7% so với mục tiêu 2025. Có 309.670 hồ sơ cần PAL/TAL được nhận xử lý; Ontario 104.780, British Columbia 32.596, Saskatchewan 11.349.
Thạc sĩ và tiến sĩ tại trường công được miễn PAL/TAL từ 01/01/2026. PAL/TAL (Provincial/Territorial Attestation Letter – thư xác nhận của tỉnh) vẫn bắt buộc với đa số chương trình cử nhân, cao đẳng.
Chứng minh tài chính tăng: hồ sơ nộp từ 01/09/2026 cần 23.448 CAD/năm cho 1 người (trước đó 22.895 CAD), chưa gồm học phí và vé máy bay.
Không cần co-op work permit riêng từ 01/04/2026: sinh viên sau trung học được thực tập bắt buộc (co-op, internship) chỉ với study permit có điều kiện làm việc, nếu phần thực tập chiếm không quá 50% chương trình. Học sinh trung học vẫn cần co-op work permit.
Danh mục ngành đủ điều kiện PGWP giữ nguyên năm 2026: IRCC xác nhận không thêm, không bớt ngành nào trong 2026.
Số du học sinh giảm mạnh: theo CIC News (nguồn thứ cấp, 04/2026), khoảng 460.695 người chỉ có study permit tại Canada vào 31/01/2026, so với 603.295 một năm trước.
Ai phù hợp — ai không nên chọn diện này
Phù hợp nếu bạn:
Muốn học thạc sĩ/tiến sĩ tại trường công: miễn PAL/TAL, PGWP có thể 3 năm dù chương trình ngắn hơn 2 năm.
Chọn ngành cao đẳng nằm trong danh mục ngành đủ điều kiện (y tế, nghề kỹ thuật, STEM…).
Có IELTS General từ 6.0 mỗi kỹ năng (CLB 7) hoặc có kế hoạch đạt mức này trước khi tốt nghiệp.
Có tài chính gia đình ổn định, nguồn tiền giải thích được.
Không nên chọn nếu bạn:
Mục tiêu duy nhất là “đi rồi ở lại” nhưng chọn chương trình cao đẳng ngoài danh mục ngành đủ điều kiện PGWP.
Đã từng có PGWP: mỗi người chỉ được cấp PGWP một lần.
Tài chính phụ thuộc vào việc làm thêm: 24 giờ/tuần không đủ bù học phí và sinh hoạt phí.
Tiếng Anh yếu và không có kế hoạch cải thiện: thiếu CLB 5/7 thì không xin được PGWP.
Điều kiện chi tiết
1. Study permit
Thư nhận từ trường DLI (Designated Learning Institution – trường được chỉ định nhận du học sinh).
PAL/TAL của tỉnh (trừ các trường hợp miễn, như thạc sĩ/tiến sĩ tại trường công từ 01/01/2026).
Chứng minh tài chính: học phí năm đầu + 23.448 CAD sinh hoạt phí (1 người); 29.192 CAD (2 người); thêm 6.318 CAD mỗi thành viên sau 5 người. Giấy tờ: biên lai học phí, sổ tiết kiệm/sao kê có nguồn thu nhập rõ, thư tài trợ, học bổng, khoản vay du học…
Thư giải thích mục đích học (khuyến nghị); khám sức khoẻ, lý lịch tư pháp nếu được yêu cầu.
2. Làm thêm khi học: tối đa 24 giờ/tuần ngoài trường trong kỳ học; không giới hạn trong kỳ nghỉ chính thức của trường.
3. PGWP (Post-Graduation Work Permit – giấy phép lao động sau tốt nghiệp)
Hoàn thành chương trình tối thiểu 8 tháng tại trường DLI đủ điều kiện PGWP.
Nộp trong 180 ngày kể từ khi có xác nhận hoàn thành chương trình.
Ngôn ngữ: CLB 7 cho bằng đại học (cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ) và chương trình đại học khác; CLB 5 cho chương trình cao đẳng/polytechnic. Với IELTS General Training: CLB 7 = 6.0 mỗi kỹ năng; CLB 5 = Nghe 5.0, Đọc 4.0, Viết 5.0, Nói 5.0. Bài thi chấp nhận: CELPIP-General, IELTS General Training, PTE Core, TEF Canada, TCF Canada. Về thời hạn hiệu lực của kết quả thi khi nộp PGWP, hãy xem hướng dẫn mới nhất trên trang PGWP của IRCC trước khi nộp.
Ngành học: chương trình cao đẳng và chương trình đại học không cấp bằng (nộp study permit từ 01/11/2024) phải thuộc danh mục ngành (mã CIP) đủ điều kiện. Miễn cho cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ.
Thời hạn PGWP: chương trình 8 tháng đến dưới 2 năm → tối đa bằng độ dài chương trình; chương trình từ 2 năm → 3 năm; thạc sĩ từ 8 tháng → có thể 3 năm. PGWP không vượt quá hạn hộ chiếu.
4. Từ PGWP đến CEC: cần ít nhất 1 năm (1.560 giờ) làm việc có lương ở nghề TEER 0–3 tại Canada trong 3 năm gần nhất; CLB 7 (TEER 0/1) hoặc CLB 5 (TEER 2/3). Việc làm khi đang là sinh viên toàn thời gian không được tính. Bằng cấp Canada được cộng tối đa 30 điểm CRS. Draw CEC tháng 8–9/2026 có ngưỡng 519–523 điểm.
Chi phí dự kiến
Tỷ giá tham khảo: 1 CAD ≈ 18.760 VNĐ (Vietcombank bán ra ngày 23/09/2026, theo tygiausd.org). Số VNĐ là ước tính.
Khoản
Bản tệ (CAD)
≈ VNĐ
Ghi chú
Phí study permit
150
2,8 triệu
Sinh trắc học
85
1,6 triệu
Chứng minh sinh hoạt phí – 1 người
23.448/năm
439,9 triệu
Không phải phí; áp dụng hồ sơ nộp từ 01/09/2026
Chứng minh sinh hoạt phí – 2 người
29.192/năm
547,6 triệu
Có vợ/chồng hoặc con đi cùng
Học phí năm đầu
Tuỳ trường, tuỳ ngành
—
Xem mức mới nhất trên trang của trường; phải chứng minh thêm ngoài sinh hoạt phí
Thi IELTS/CELPIP/PTE Core, khám sức khoẻ
Tuỳ đơn vị
—
Xem mức mới nhất tại đơn vị tổ chức thi và phòng khám chỉ định
Phí PGWP
255
4,8 triệu
155 + 100 CAD
Phí PR (khi nộp CEC)
1.590/người lớn
29,8 triệu
990 phí xử lý + 600 RPRF
Phí dịch vụ WorldVisa
Phí dịch vụ WorldVisa: báo giá theo từng hồ sơ — xem Bảng phí dịch vụ (https://worldvisa.vn/bang-phi/) hoặc gọi 1900 6888
Quy trình từng bước
Chọn ngành, trường theo đích PGWP – Việc: kiểm tra trường DLI có đủ điều kiện PGWP, ngành có nằm trong danh mục (nếu học cao đẳng). Giấy tờ: học bạ, bảng điểm. Thời gian: 2–4 tuần.
Thi tiếng Anh – Việc: thi IELTS/PTE theo yêu cầu của trường; nên hướng tới mức CLB 7 cho PGWP ngay từ đầu. Thời gian: 1–3 tháng.
Nộp hồ sơ vào trường, nhận thư nhận, đóng học phí – Thời gian: 4–12 tuần tuỳ trường.
Xin PAL/TAL (nếu cần) – Việc: trường hoặc tỉnh cấp sau khi bạn nhận offer. Thời gian: tuỳ tỉnh và tuỳ trường.
Nộp study permit trực tuyến – Giấy tờ: hộ chiếu, thư nhận, PAL/TAL, chứng minh tài chính, thư giải thích. Làm sinh trắc học. Thời gian: khoảng 4 tuần với hồ sơ từ Việt Nam (IRCC, 22/09/2026).
Học tập, làm thêm, co-op – Việc: giữ tình trạng học toàn thời gian; làm tối đa 24 giờ/tuần trong kỳ học.
Xin PGWP trong 180 ngày sau tốt nghiệp – Giấy tờ: thư xác nhận hoàn thành, bảng điểm, kết quả thi ngôn ngữ. Phí 255 CAD.
Làm việc 1 năm nghề TEER 0–3, nộp Express Entry (CEC) hoặc PNP – Thời gian: 12 tháng làm việc + thời gian xét PR.
Trường hợp theo hồ sơ của bạn
Nếu bạn định học thạc sĩ 1 năm tại trường công: miễn PAL/TAL, không cần ngành trong danh mục, có thể được PGWP 3 năm; cần CLB 7.
Nếu bạn định học cao đẳng 2 năm: ngành phải thuộc danh mục đủ điều kiện, cần CLB 5, PGWP có thể 3 năm. Lưu ý CEC nghề TEER 0/1 vẫn cần CLB 7.
Nếu bạn đi cùng vợ/chồng và con: chứng minh tối thiểu 35.888 CAD cho gia đình 3 người, chưa gồm học phí.
Nếu bạn đã 30+ tuổi và có kinh nghiệm ở Việt Nam: du học giúp có bằng và kinh nghiệm Canada, nhưng điểm tuổi CRS giảm; nên xem song song đề cử tỉnh bang PNP.
Nếu bạn đã có PGWP trước đây: không được cấp PGWP lần hai; cần phương án khác như giấy phép lao động có job offer.
Sai lầm thường gặp
Chọn chương trình cao đẳng “rẻ, dễ vào” nhưng ngành không có trong danh mục PGWP.
Chỉ đạt IELTS đủ vào trường, không đủ CLB 7 cho PGWP.
Nộp PGWP quá 180 ngày sau khi có xác nhận hoàn thành.
Chứng minh tài chính bằng khoản tiền gửi đột ngột không giải thích được nguồn.
Làm thêm quá 24 giờ/tuần trong kỳ học — vi phạm điều kiện study permit.
Cho rằng việc làm khi đang học sẽ được tính vào kinh nghiệm CEC.
Vì sao chọn WorldVisa
WorldVisa là công ty tư vấn định cư, du học và visa tại TP.HCM và Hà Nội, chuyên Canada, Úc, Đức, Hoa Kỳ và New Zealand, có chuyên viên chứng chỉ CICC và MARA.
Hơn 8 năm hoạt động, hơn 6.200 hồ sơ đã xử lý.
Thẩm định lộ trình du học – PGWP – PR bởi Đội ngũ tư vấn WorldVisa, có chuyên viên chứng chỉ CICC.
Có khoá IELTS/PTE để bạn đạt CLB 7 trước khi tốt nghiệp.
Câu hỏi thường gặp
Du học Canada 2026 cần chứng minh tài chính bao nhiêu?
Hồ sơ nộp từ 01/09/2026 cần 23.448 CAD sinh hoạt phí cho 1 người mỗi năm, cộng học phí năm đầu và chi phí đi lại. Gia đình 2 người cần 29.192 CAD.
Học thạc sĩ có cần PAL/TAL không?
Từ 01/01/2026, sinh viên thạc sĩ và tiến sĩ tại trường công (public DLI) được miễn PAL/TAL. Chương trình cử nhân, cao đẳng thường vẫn cần.
PGWP cần IELTS bao nhiêu?
Bằng đại học cần CLB 7 (IELTS General 6.0 mỗi kỹ năng). Chương trình cao đẳng cần CLB 5 (Nghe 5.0, Đọc 4.0, Viết 5.0, Nói 5.0).
Danh mục ngành đủ điều kiện PGWP có thay đổi năm 2026 không?
Không. IRCC xác nhận năm 2026 không thêm và không bớt ngành nào. Cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ được miễn yêu cầu ngành.
PGWP được bao lâu?
Chương trình 8 tháng đến dưới 2 năm: tối đa bằng độ dài chương trình. Từ 2 năm: 3 năm. Thạc sĩ từ 8 tháng: có thể 3 năm. Không vượt hạn hộ chiếu.
Đi co-op năm 2026 có cần giấy phép riêng không?
Từ 01/04/2026, sinh viên sau trung học không cần co-op work permit riêng nếu thực tập là bắt buộc, chiếm không quá 50% chương trình và study permit có điều kiện làm việc.
Sau PGWP bao lâu thì xin được PR?
Cần tối thiểu 1 năm làm việc nghề TEER 0–3 tại Canada để đủ CEC, sau đó phải đạt ngưỡng CRS (tháng 8–9/2026: 519–523) và chờ xét hồ sơ.
Du học sinh được làm thêm bao nhiêu giờ?
Tối đa 24 giờ/tuần ngoài trường trong kỳ học và không giới hạn trong kỳ nghỉ chính thức của trường.
Bước tiếp theo
Bạn muốn biết ngành và trường nào vừa túi tiền vừa giữ được cửa PGWP và PR? Để WorldVisa đánh giá miễn phí — chuyên viên CICC sẽ đối chiếu ngành, tiếng Anh, tài chính với quy định 2026.