Du học Canada 2026: còn cơ hội ở lại làm việc và định cư qua PGWP không?
Du học Canada 2026: hạn mức study permit, PAL/TAL, chứng minh 23.448 CAD, PGWP cần CLB 5–7, thời hạn tối…
Đọc tiếp
Trả lời nhanh: Express Entry là hệ thống xét thường trú (PR) Canada cho lao động tay nghề qua 3 chương trình FSW, CEC, FST. Năm 2026, draw CEC cần khoảng 516–523 điểm CRS, draw tiếng Pháp 382–420 điểm. Phí chính phủ 1.590 CAD/người lớn; FSW cần chứng minh 15.263 CAD (1 người). Cập nhật 23/09/2026.
| Hạng mục | Chi tiết |
|---|---|
| Dành cho ai | Lao động tay nghề (NOC TEER 0–3; riêng FST là nghề kỹ thuật) muốn định cư Canada |
| Điều kiện chính | Đủ điều kiện 1 trong 3 chương trình: Federal Skilled Worker (FSW), Canadian Experience Class (CEC), Federal Skilled Trades (FST); thi tiếng Anh/Pháp được công nhận; tạo hồ sơ và được xếp hạng bằng điểm CRS |
| Phí chính phủ | 1.590 CAD/người lớn (gồm 990 CAD phí xử lý + 600 CAD RPRF); 270 CAD/con phụ thuộc; sinh trắc học 85 CAD/người |
| Thời gian xử lý | Khoảng 6 tháng (CEC), 7 tháng (FSW) theo tổng hợp của Moving2Canada (08/09/2026); hãy đối chiếu công cụ thời gian xử lý của IRCC trước khi nộp |
| Quyền lợi | Thường trú nhân: sống, làm việc tại Canada, bảo hiểm y tế công, đưa vợ/chồng và con theo |
| Lộ trình thường trú | Cấp PR trực tiếp; sau đó có thể xin quốc tịch khi đủ điều kiện cư trú |
| Nguồn | canada.ca/IRCC (xem mục Nguồn tham khảo) |
| Ngày | Loại draw | Số thư mời (ITA) | CRS thấp nhất |
|---|---|---|---|
| 16/09/2026 | Senior managers (kinh nghiệm Canada) | 250 | 389 |
| 15/09/2026 | Canadian Experience Class | 2.000 | 519 |
| 14/09/2026 | Provincial Nominee Program | 576 | 734 |
| 04/09/2026 | Y tế và dịch vụ xã hội | 3.500 | 475 |
| 03/09/2026 | Bác sĩ (kinh nghiệm Canada) | 229 | 198 |
| 01/09/2026 | Canadian Experience Class | 2.000 | 521 |
| 19/08/2026 | Tiếng Pháp | 5.000 | 382 |
| 18/08/2026 | Canadian Experience Class | 1.000 | 523 |
| 07/08/2026 | Nghề vận tải | 300 | 470 |
Draw PNP trên 690 điểm vì đã cộng 600 điểm đề cử. Trong 20 đợt gần nhất không có draw chung (general) cho mọi chương trình.
Phù hợp nếu bạn:
Không nên chọn (hoặc chưa nên) nếu bạn:
1. Federal Skilled Worker (FSW)
2. Canadian Experience Class (CEC)
3. Federal Skilled Trades (FST)
4. Bài thi ngôn ngữ được chấp nhận: CELPIP-General, IELTS General Training, PTE Core (tiếng Anh); TEF Canada, TCF Canada (tiếng Pháp). Kết quả phải dưới 2 năm tuổi khi tạo hồ sơ và khi nộp đơn PR. Lưu ý: IELTS Academic không được chấp nhận cho Express Entry.
5. ECA: 5 tổ chức được chỉ định: WES, ICAS, CES (Đại học Toronto), IQAS, ICES (BCIT). ECA phải dưới 5 năm tuổi. Bác sĩ, dược sĩ, kiến trúc sư có thể phải thẩm định qua hội nghề nghiệp riêng.
6. Điểm CRS (Comprehensive Ranking System): tối đa 1.200. Cốt lõi tối đa 500 (độc thân) hoặc 460 (có vợ/chồng); chuyển đổi kỹ năng 100; đề cử tỉnh bang +600; tiếng Pháp +50; học ở Canada +30; anh chị em ở Canada +15.
Tỷ giá tham khảo: 1 CAD ≈ 18.760 VNĐ (Vietcombank bán ra ngày 23/09/2026, theo tygiausd.org). Số VNĐ là ước tính.
| Khoản | Bản tệ (CAD) | ≈ VNĐ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Phí xử lý PR – người nộp chính | 990 | 18,6 triệu | Nộp khi nộp đơn |
| Phí quyền thường trú (RPRF) – người lớn | 600 | 11,3 triệu | Có thể trả sau, nhưng IRCC khuyên trả luôn |
| Tổng phí PR/người lớn (vợ/chồng tương tự) | 1.590 | 29,8 triệu | Theo bảng phí IRCC |
| Con phụ thuộc | 270/con | 5,1 triệu | Không có RPRF |
| Sinh trắc học | 85/người; 170 tối đa/gia đình | 1,6–3,2 triệu | |
| ECA (WES hoặc tổ chức khác) | Tuỳ tổ chức | — | Xem mức mới nhất trên trang của tổ chức ECA được IRCC chỉ định |
| Thi IELTS General/CELPIP/PTE Core | Tuỳ đơn vị tổ chức | — | Xem mức mới nhất trên trang của đơn vị tổ chức thi tại Việt Nam |
| Khám sức khoẻ, lý lịch tư pháp, dịch thuật | Tuỳ hồ sơ | — | Tuỳ phòng khám chỉ định và đơn vị dịch thuật |
| Chứng minh tài chính (không phải phí) – 1 người | 15.263 | 286,3 triệu | 2 người 19.001 CAD (≈ 356,5 triệu); 4 người 28.362 CAD (≈ 532,1 triệu) |
| Phí dịch vụ WorldVisa | Phí dịch vụ WorldVisa: báo giá theo từng hồ sơ — xem Bảng phí dịch vụ (https://worldvisa.vn/bang-phi/) hoặc gọi 1900 6888 |
Mức chứng minh tài chính áp dụng từ 07/07/2025; người nộp CEC được miễn.
WorldVisa là công ty tư vấn định cư, du học và visa tại TP.HCM và Hà Nội, chuyên Canada, Úc, Đức, Hoa Kỳ và New Zealand, có chuyên viên chứng chỉ CICC và MARA.
Tuỳ loại draw. Tháng 7–9/2026: CEC 516–523, tiếng Pháp 382–420, y tế 475, vận tải 470, PNP 697–768 (đã gồm 600 điểm đề cử). Không có ngưỡng cố định.
1.590 CAD cho mỗi người lớn (990 CAD phí xử lý + 600 CAD phí quyền thường trú), 270 CAD cho mỗi con phụ thuộc, cộng 85 CAD sinh trắc học mỗi người.
Từ 07/07/2025: 15.263 CAD cho 1 người, 19.001 CAD cho 2 người, 28.362 CAD cho 4 người. Người nộp CEC hoặc có job offer hợp lệ kèm quyền làm việc ở Canada được miễn.
Không. IRCC chỉ chấp nhận IELTS General Training, CELPIP-General, PTE Core (tiếng Anh) và TEF Canada, TCF Canada (tiếng Pháp). Kết quả phải dưới 2 năm.
12 tháng. Nếu không nhận thư mời trong thời gian này, hồ sơ tự hết hạn và bạn phải tạo hồ sơ mới.
Không. Từ 25/03/2025, IRCC đã bỏ điểm job offer khỏi CRS. Job offer vẫn hữu ích cho điều kiện FST hoặc miễn chứng minh tài chính.
Theo tổng hợp của Moving2Canada (08/09/2026): khoảng 6 tháng cho CEC và 7 tháng cho FSW, tính từ lúc nộp đơn PR. Hãy đối chiếu công cụ thời gian xử lý của IRCC trước khi nộp.
Không. Việc làm khi đang là sinh viên toàn thời gian và tự kinh doanh không được tính vào kinh nghiệm CEC.
Chưa chắc điểm CRS của mình ở đâu? Để WorldVisa đánh giá miễn phí — chuyên viên CICC tính CRS và đề xuất phương án phù hợp.
Bài viết mang tính thông tin, không thay thế tư vấn pháp lý cho từng hồ sơ. Chính sách có thể thay đổi; kiểm tra ngày cập nhật.
Gửi thông tin để WorldVisa đánh giá miễn phí và trả lời bằng con số cụ thể.
Đăng ký đánh giá hồ sơDu học Canada 2026: hạn mức study permit, PAL/TAL, chứng minh 23.448 CAD, PGWP cần CLB 5–7, thời hạn tối…
Đọc tiếpPNP Canada 2026: Enhanced và Base khác gì, điều kiện SINP Saskatchewan, OINP Ontario, BC PNP, phí 500–2.000 CAD, thời…
Đọc tiếp