Du học Úc visa 500 năm 2026: tốn bao nhiêu, cần điều kiện gì, có ở lại được không?

Trả lời nhanh: Từ 01/07/2026, phí visa 500 mức chung là 2.500 AUD, nhưng người nộp chính mang hộ chiếu Việt Nam (ASEAN) vẫn trả mức cũ cộng CPI, được báo ≈ 2.050 AUD theo Study Australia/Việt Nam News. Bạn cần CoE, đáp ứng Genuine Student, chứng minh tài chính, mua OSHC; được làm 48 giờ/2 tuần. Cập nhật 23/09/2026.

Tóm tắt diện visa 500

Hạng mụcChi tiết
Dành cho aiNgười đã được một cơ sở giáo dục Úc nhận và cấp CoE (xác nhận nhập học)
Điều kiện chínhCoE; Genuine Student (GS); chứng minh tài chính; bảo hiểm y tế OSHC suốt thời gian ở Úc; tiếng Anh; sức khoẻ, lý lịch
Phí chính phủNgười nộp chính mang hộ chiếu Việt Nam (ASEAN), ELICOS độc lập, khoá non-award: mức cũ + CPI, được báo ≈ 2.050 AUD theo Study Australia/Việt Nam News (07/2026) — hãy đối chiếu Visa Pricing Estimator của Home Affairs trước khi nộp. Mức chung cho các trường hợp khác: 2.500 AUD
Thời gian xử lýĐại học: 50% hồ sơ 19 ngày, 90% 71 ngày; VET: 3 và 7 tháng (theo tổng hợp của WIDEN, 04/09/2026 — hãy đối chiếu trang Home Affairs trước khi nộp)
Quyền lợiHọc tối đa 5 năm; làm thêm 48 giờ/2 tuần khi đang học, không giới hạn khi nghỉ; mang theo gia đình
Lộ trình thường trúVisa 500 không phải thường trú; sau tốt nghiệp có thể xin 485, rồi định cư nếu đủ điểm
Nguồnstudyaustralia.gov.au; immi.homeaffairs.gov.au

Thay đổi quan trọng năm 2026

  • Phí visa 500 tăng từ 2.000 lên 2.500 AUD từ 01/07/2026 (Study Australia, 03/07/2026).
  • Ưu đãi cho hộ chiếu Việt Nam: Study Australia nêu người nộp chính mang hộ chiếu các nước ASEAN, trong đó có Việt Nam, “tiếp tục trả mức phí hiện hành, cộng điều chỉnh CPI hằng năm”. Ưu đãi này tính theo hộ chiếu. Mức ≈ 2.050 AUD được Việt Nam News (03/07/2026) và WIDEN nêu; Australian Migration Lawyers (07/2026) cũng ghi 2.050 AUD cho nhóm giữ mức cũ. Hãy đối chiếu Visa Pricing Estimator của Home Affairs trước khi nộp.
  • ELICOS độc lập và khoá non-award (không cấp bằng) cũng giữ mức cũ + CPI.
  • Visa 485 tăng từ 4.600 lên 5.750 AUD từ 01/07/2026 (Study Australia).
  • Tiếng Anh: với bài thi từ 07/08/2025, Home Affairs áp dụng ngưỡng PTE mới; kết quả dùng được trong 3 năm.

Ai phù hợp — ai không nên chọn diện này

Phù hợp nếu bạn:

  • Có kế hoạch học rõ ràng, khoá học liên quan tới học vấn hoặc công việc trước đó.
  • Có tài chính chứng minh được nguồn gốc cho học phí và sinh hoạt.
  • Muốn có kinh nghiệm quốc tế, và nếu đủ điều kiện, dùng 485 làm bước đệm.

Không nên chọn nếu bạn:

  • Mục tiêu chính là đi làm kiếm tiền: 48 giờ/2 tuần không đủ trang trải cả học phí lẫn sinh hoạt.
  • Chọn khoá học không liên quan, chỉ để “lấy visa”: dễ trượt Genuine Student.
  • Không chứng minh được nguồn tiền hợp pháp.
  • Trên 35 tuổi và kỳ vọng chủ yếu vào 485 sau tốt nghiệp: 485 yêu cầu từ 35 tuổi trở xuống khi nộp (có ngoại lệ).

Điều kiện chi tiết

1. CoE (Confirmation of Enrolment): phải có trước khi nộp visa (Study Australia).

2. Genuine Student (GS): áp dụng cho hồ sơ nộp từ 23/03/2024, thay cho GTE. Theo Home Affairs, bạn trả lời trong đơn các câu hỏi về: hoàn cảnh hiện tại (gia đình, công việc, kinh tế); lý do chọn khoá học và trường; lợi ích của khoá học với bạn; thông tin liên quan khác. Mỗi câu tối đa 150 từ, bằng tiếng Anh, kèm giấy tờ chứng minh. Home Affairs “coi trọng hơn những trình bày có bằng chứng”.

3. Chứng minh tài chính: theo tổng hợp của SOL Migration (07/2026), chi phí sinh hoạt cần chứng minh là 29.710 AUD/năm cho sinh viên, 10.394 AUD cho vợ/chồng, 4.449 AUD cho con phụ thuộc, cộng học phí và chi phí đi lại. Hãy đối chiếu mức hiện hành trên trang Home Affairs trước khi nộp.

4. OSHC (Overseas Student Health Cover – bảo hiểm y tế du học sinh): bắt buộc duy trì suốt thời gian ở Úc (Study Australia). Phí tuỳ nhà cung cấp và thời hạn visa; xem báo giá của các nhà cung cấp OSHC được Chính phủ Úc chấp thuận (danh sách trên studyaustralia.gov.au).

5. Tiếng Anh: theo tổng hợp của SOL Migration (08/2026), vào thẳng đại học thường cần IELTS 6.0 tổng (không kỹ năng nào dưới 5.5); ngưỡng thấp hơn nếu học kèm khoá dự bị hoặc ELICOS. Hãy đối chiếu trang Home Affairs trước khi nộp. Mỗi trường có yêu cầu đầu vào riêng.

6. Giới hạn làm thêm: tối đa 48 giờ mỗi 2 tuần khi khoá học đang diễn ra; không giới hạn khi nghỉ giữa kỳ. Thạc sĩ nghiên cứu và tiến sĩ được làm không giới hạn sau khi khoá học bắt đầu (Study Australia).

7. Thời hạn visa: theo thời gian khoá học, tối đa 5 năm.

8. Visa 485 sau tốt nghiệp (Study Australia):

  • Post-Vocational Education Work: tới 18 tháng, cho bằng associate degree, diploma, nghề liên quan danh sách nghề.
  • Post-Higher Education Work: thường 2–3 năm, tuỳ bằng cấp.
  • Second Post-Higher Education Work: 1–2 năm, tuỳ vùng học và cư trú.
  • Điều kiện chung: từ 35 tuổi trở xuống khi nộp (có ngoại lệ); đã có visa du học trong 6 tháng gần nhất; làm việc không giới hạn giờ. Tiếng Anh cho 485: IELTS tổng 6.5, mỗi kỹ năng từ 5.5 (bài thi từ 07/08/2025), theo tổng hợp của RACC (06/2026) — hãy đối chiếu trang Home Affairs trước khi nộp.

Chi phí dự kiến

Tỷ giá tham khảo: 1 AUD = 18.805 VNĐ (giá bán Vietcombank, 10:00 ngày 23/09/2026). VNĐ là ước tính.

KhoảnBản tệ≈ VNĐGhi chú
Phí visa 500 – hộ chiếu Việt Nam / ELICOS / non-award≈ 2.050 AUD≈ 38,6 triệuMức cũ + CPI (Study Australia); con số 2.050 AUD theo Việt Nam News (07/2026) — đối chiếu Visa Pricing Estimator trước khi nộp
Phí visa 500 – mức chung (không áp dụng cho người nộp chính mang hộ chiếu Việt Nam)2.500 AUD≈ 47,0 triệuStudy Australia
Người đi kèm từ 18 tuổi1.530 AUD≈ 28,8 triệuMức chung theo tổng hợp của Australian Migration Lawyers và RACC (07/2026); mức cho hồ sơ hộ chiếu Việt Nam có thể khác — đối chiếu Visa Pricing Estimator trước khi nộp
Người đi kèm dưới 18 tuổi500 AUD≈ 9,4 triệuNhư trên
Sinh hoạt phí chứng minh29.710 AUD/năm≈ 558,7 triệuTheo tổng hợp của SOL Migration (07/2026); đối chiếu trang Home Affairs trước khi nộp
OSHC (1 người)Tuỳ nhà cung cấp—Xem báo giá của nhà cung cấp OSHC được chấp thuận
Học phítuỳ trường, ngành—Xem thư mời nhập học
Visa 485 (sau tốt nghiệp)5.750 AUD≈ 108,1 triệuStudy Australia
Phí dịch vụ WorldVisaBáo giá theo từng hồ sơ—Phí dịch vụ WorldVisa: báo giá theo từng hồ sơ — xem Bảng phí dịch vụ (https://worldvisa.vn/bang-phi/) hoặc gọi 1900 6888

Ví dụ minh hoạ năm đầu (học phí giả định 35.000 AUD): 35.000 + 29.710 (sinh hoạt phí chứng minh) + 2.050 (phí visa, hộ chiếu Việt Nam) = 66.760 AUD ≈ 1,26 tỷ đồng, chưa gồm OSHC và vé máy bay.

Quy trình từng bước

  1. Chọn khoá học và trường – phù hợp học vấn, kế hoạch nghề nghiệp. Giấy tờ: bằng, học bạ, IELTS/PTE. Thời gian: 2–8 tuần.
  2. Nhận thư mời, đóng cọc học phí, nhận CoE – Giấy tờ: thư mời, biên lai học phí. Thời gian: 1–4 tuần tuỳ trường.
  3. Chuẩn bị hồ sơ GS và tài chính – viết câu trả lời GS (tối đa 150 từ/câu), sổ tiết kiệm, giấy tờ thu nhập, tài sản của người bảo trợ. Thời gian: 2–4 tuần.
  4. Mua OSHC – thường qua trường hoặc nhà cung cấp OSHC, đủ thời gian visa.
  5. Nộp visa trên ImmiAccount, lấy sinh trắc học, khám sức khoẻ – Giấy tờ: hộ chiếu, CoE, OSHC, GS, tài chính, lý lịch. Thời gian xét: đại học 90% hồ sơ trong 71 ngày (theo tổng hợp của WIDEN, 04/09/2026).
  6. Nhận visa, nhập cảnh, duy trì điều kiện – đi học đầy đủ, giữ OSHC, không làm quá 48 giờ/2 tuần khi đang học.
  7. Sau tốt nghiệp: xin 485 – nộp khi còn đủ điều kiện (đã có visa du học trong 6 tháng gần nhất).

Trường hợp theo hồ sơ của bạn

  • Nếu bạn vừa tốt nghiệp THPT: chọn foundation hoặc diploma rồi lên đại học; chuẩn bị bảng điểm tốt và tài chính của bố mẹ.
  • Nếu bạn đã đi làm 3–5 năm tại Việt Nam: chọn thạc sĩ liên quan công việc; câu trả lời GS cần nêu rõ lợi ích nghề nghiệp.
  • Nếu bạn mang theo vợ/chồng, con: tính thêm phí visa người đi kèm và sinh hoạt phí chứng minh (theo SOL Migration 07/2026: 10.394 AUD vợ/chồng, 4.449 AUD mỗi con; đối chiếu trang Home Affairs).
  • Nếu bạn muốn định cư sau này: chọn ngành có trong danh sách nghề, cân nhắc học 2 năm và tại vùng regional để có thể cộng điểm; xem bài cách tính điểm định cư Úc.
  • Nếu bạn trên 35 tuổi: vẫn học được, nhưng 485 thường yêu cầu từ 35 tuổi trở xuống; cần lộ trình khác.

Sai lầm thường gặp

  • Viết GS chung chung, sao chép mẫu, không kèm bằng chứng.
  • Chứng minh tài chính bằng khoản tiền gửi đột xuất không giải thích nguồn gốc.
  • Chọn khoá học không liên quan học vấn, công việc.
  • Làm quá 48 giờ/2 tuần khi đang học.
  • Để OSHC hết hạn giữa chừng.
  • Nghĩ phí visa của mình là 2.500 AUD trong khi có thể đủ điều kiện ưu đãi theo hộ chiếu.

Vì sao chọn WorldVisa

WorldVisa là công ty tư vấn định cư, du học và visa tại TP.HCM và Hà Nội, chuyên Canada, Úc, Đức, Hoa Kỳ và New Zealand, có chuyên viên chứng chỉ CICC và MARA.

  • Hơn 8 năm kinh nghiệm, trên 6.200 hồ sơ.
  • Hồ sơ visa 500 do Đội ngũ tư vấn WorldVisa thẩm định.
  • Hỗ trợ chọn trường, ngành theo lộ trình 500 → 485 → định cư.
  • Khoá IELTS, PTE và luyện phỏng vấn visa.

Câu hỏi thường gặp

Phí visa du học Úc 500 năm 2026 là bao nhiêu?

Người nộp chính mang hộ chiếu Việt Nam trả mức cũ cộng CPI, được báo ≈ 2.050 AUD theo Study Australia/Việt Nam News. Mức chung cho các trường hợp khác là 2.500 AUD từ 01/07/2026. Kiểm tra lại bằng Visa Pricing Estimator trước khi nộp.

Genuine Student là gì?

Là yêu cầu chứng minh bạn là sinh viên thật sự, áp dụng từ 23/03/2024. Bạn trả lời các câu hỏi trong đơn, mỗi câu tối đa 150 từ, về hoàn cảnh, lý do chọn khoá học và lợi ích, kèm bằng chứng.

Cần chứng minh tài chính bao nhiêu?

Theo tổng hợp của SOL Migration (07/2026), sinh hoạt phí là 29.710 AUD/năm cho sinh viên, cộng học phí và chi phí đi lại. Hãy đối chiếu mức hiện hành trên trang Home Affairs trước khi nộp.

Du học sinh Úc được làm thêm bao nhiêu giờ?

Tối đa 48 giờ mỗi 2 tuần khi khoá học đang diễn ra, không giới hạn khi nghỉ giữa kỳ. Thạc sĩ nghiên cứu và tiến sĩ được làm không giới hạn sau khi bắt đầu khoá học.

OSHC có bắt buộc không?

Có. Bạn phải duy trì bảo hiểm y tế phù hợp suốt thời gian ở Úc. Phí tuỳ nhà cung cấp và thời hạn visa.

Tốt nghiệp xong có ở lại Úc được không?

Có thể xin visa 485: tới 18 tháng cho diện nghề, thường 2–3 năm cho bằng đại học trở lên. Cần từ 35 tuổi trở xuống khi nộp (có ngoại lệ); phí 5.750 AUD từ 01/07/2026.

Visa 500 được ở Úc tối đa bao lâu?

Theo thời gian khoá học, tối đa 5 năm. Bạn được ra vào Úc trong thời hạn visa.

Bước tiếp theo

Bạn muốn biết khoá học, ngân sách và lộ trình nào hợp với mình? Để WorldVisa đánh giá miễn phí:

Nguồn tham khảo

Bài viết mang tính thông tin, không thay thế tư vấn pháp lý cho từng hồ sơ. Chính sách có thể thay đổi; kiểm tra ngày cập nhật.

Hồ sơ của bạn có nằm trong tình huống trên?

Gửi thông tin để WorldVisa đánh giá miễn phí và trả lời bằng con số cụ thể.

Đăng ký đánh giá hồ sơ

Bài liên quan

Để lại bình luận

Email của bạn sẽ không được công khai.

Bắt đầu hồ sơ của bạn

Bạn đang cân nhắc diện nào? Để WorldVisa đánh giá miễn phí.

Gọi ngay ZZalo Tư vấn
Zalo Nhắn tin Zalo 0938 686 868