Visa 189 và 190 năm 2026 khác nhau thế nào, nên chọn diện nào?
So sánh visa 189 và 190 năm 2026: phí 6.135 và 6.140 AUD, điều kiện 65 điểm, đề cử bang,…
Đọc tiếp
Trả lời nhanh: Từ 01/07/2026, phí visa 500 mức chung là 2.500 AUD, nhưng người nộp chính mang hộ chiếu Việt Nam (ASEAN) vẫn trả mức cũ cộng CPI, được báo ≈ 2.050 AUD theo Study Australia/Việt Nam News. Bạn cần CoE, đáp ứng Genuine Student, chứng minh tài chính, mua OSHC; được làm 48 giờ/2 tuần. Cập nhật 23/09/2026.
| Hạng mục | Chi tiết |
|---|---|
| Dành cho ai | Người đã được một cơ sở giáo dục Úc nhận và cấp CoE (xác nhận nhập học) |
| Điều kiện chính | CoE; Genuine Student (GS); chứng minh tài chính; bảo hiểm y tế OSHC suốt thời gian ở Úc; tiếng Anh; sức khoẻ, lý lịch |
| Phí chính phủ | Người nộp chính mang hộ chiếu Việt Nam (ASEAN), ELICOS độc lập, khoá non-award: mức cũ + CPI, được báo ≈ 2.050 AUD theo Study Australia/Việt Nam News (07/2026) — hãy đối chiếu Visa Pricing Estimator của Home Affairs trước khi nộp. Mức chung cho các trường hợp khác: 2.500 AUD |
| Thời gian xử lý | Đại học: 50% hồ sơ 19 ngày, 90% 71 ngày; VET: 3 và 7 tháng (theo tổng hợp của WIDEN, 04/09/2026 — hãy đối chiếu trang Home Affairs trước khi nộp) |
| Quyền lợi | Học tối đa 5 năm; làm thêm 48 giờ/2 tuần khi đang học, không giới hạn khi nghỉ; mang theo gia đình |
| Lộ trình thường trú | Visa 500 không phải thường trú; sau tốt nghiệp có thể xin 485, rồi định cư nếu đủ điểm |
| Nguồn | studyaustralia.gov.au; immi.homeaffairs.gov.au |
Phù hợp nếu bạn:
Không nên chọn nếu bạn:
1. CoE (Confirmation of Enrolment): phải có trước khi nộp visa (Study Australia).
2. Genuine Student (GS): áp dụng cho hồ sơ nộp từ 23/03/2024, thay cho GTE. Theo Home Affairs, bạn trả lời trong đơn các câu hỏi về: hoàn cảnh hiện tại (gia đình, công việc, kinh tế); lý do chọn khoá học và trường; lợi ích của khoá học với bạn; thông tin liên quan khác. Mỗi câu tối đa 150 từ, bằng tiếng Anh, kèm giấy tờ chứng minh. Home Affairs “coi trọng hơn những trình bày có bằng chứng”.
3. Chứng minh tài chính: theo tổng hợp của SOL Migration (07/2026), chi phí sinh hoạt cần chứng minh là 29.710 AUD/năm cho sinh viên, 10.394 AUD cho vợ/chồng, 4.449 AUD cho con phụ thuộc, cộng học phí và chi phí đi lại. Hãy đối chiếu mức hiện hành trên trang Home Affairs trước khi nộp.
4. OSHC (Overseas Student Health Cover – bảo hiểm y tế du học sinh): bắt buộc duy trì suốt thời gian ở Úc (Study Australia). Phí tuỳ nhà cung cấp và thời hạn visa; xem báo giá của các nhà cung cấp OSHC được Chính phủ Úc chấp thuận (danh sách trên studyaustralia.gov.au).
5. Tiếng Anh: theo tổng hợp của SOL Migration (08/2026), vào thẳng đại học thường cần IELTS 6.0 tổng (không kỹ năng nào dưới 5.5); ngưỡng thấp hơn nếu học kèm khoá dự bị hoặc ELICOS. Hãy đối chiếu trang Home Affairs trước khi nộp. Mỗi trường có yêu cầu đầu vào riêng.
6. Giới hạn làm thêm: tối đa 48 giờ mỗi 2 tuần khi khoá học đang diễn ra; không giới hạn khi nghỉ giữa kỳ. Thạc sĩ nghiên cứu và tiến sĩ được làm không giới hạn sau khi khoá học bắt đầu (Study Australia).
7. Thời hạn visa: theo thời gian khoá học, tối đa 5 năm.
8. Visa 485 sau tốt nghiệp (Study Australia):
Tỷ giá tham khảo: 1 AUD = 18.805 VNĐ (giá bán Vietcombank, 10:00 ngày 23/09/2026). VNĐ là ước tính.
| Khoản | Bản tệ | ≈ VNĐ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Phí visa 500 – hộ chiếu Việt Nam / ELICOS / non-award | ≈ 2.050 AUD | ≈ 38,6 triệu | Mức cũ + CPI (Study Australia); con số 2.050 AUD theo Việt Nam News (07/2026) — đối chiếu Visa Pricing Estimator trước khi nộp |
| Phí visa 500 – mức chung (không áp dụng cho người nộp chính mang hộ chiếu Việt Nam) | 2.500 AUD | ≈ 47,0 triệu | Study Australia |
| Người đi kèm từ 18 tuổi | 1.530 AUD | ≈ 28,8 triệu | Mức chung theo tổng hợp của Australian Migration Lawyers và RACC (07/2026); mức cho hồ sơ hộ chiếu Việt Nam có thể khác — đối chiếu Visa Pricing Estimator trước khi nộp |
| Người đi kèm dưới 18 tuổi | 500 AUD | ≈ 9,4 triệu | Như trên |
| Sinh hoạt phí chứng minh | 29.710 AUD/năm | ≈ 558,7 triệu | Theo tổng hợp của SOL Migration (07/2026); đối chiếu trang Home Affairs trước khi nộp |
| OSHC (1 người) | Tuỳ nhà cung cấp | — | Xem báo giá của nhà cung cấp OSHC được chấp thuận |
| Học phí | tuỳ trường, ngành | — | Xem thư mời nhập học |
| Visa 485 (sau tốt nghiệp) | 5.750 AUD | ≈ 108,1 triệu | Study Australia |
| Phí dịch vụ WorldVisa | Báo giá theo từng hồ sơ | — | Phí dịch vụ WorldVisa: báo giá theo từng hồ sơ — xem Bảng phí dịch vụ (https://worldvisa.vn/bang-phi/) hoặc gọi 1900 6888 |
Ví dụ minh hoạ năm đầu (học phí giả định 35.000 AUD): 35.000 + 29.710 (sinh hoạt phí chứng minh) + 2.050 (phí visa, hộ chiếu Việt Nam) = 66.760 AUD ≈ 1,26 tỷ đồng, chưa gồm OSHC và vé máy bay.
WorldVisa là công ty tư vấn định cư, du học và visa tại TP.HCM và Hà Nội, chuyên Canada, Úc, Đức, Hoa Kỳ và New Zealand, có chuyên viên chứng chỉ CICC và MARA.
Người nộp chính mang hộ chiếu Việt Nam trả mức cũ cộng CPI, được báo ≈ 2.050 AUD theo Study Australia/Việt Nam News. Mức chung cho các trường hợp khác là 2.500 AUD từ 01/07/2026. Kiểm tra lại bằng Visa Pricing Estimator trước khi nộp.
Là yêu cầu chứng minh bạn là sinh viên thật sự, áp dụng từ 23/03/2024. Bạn trả lời các câu hỏi trong đơn, mỗi câu tối đa 150 từ, về hoàn cảnh, lý do chọn khoá học và lợi ích, kèm bằng chứng.
Theo tổng hợp của SOL Migration (07/2026), sinh hoạt phí là 29.710 AUD/năm cho sinh viên, cộng học phí và chi phí đi lại. Hãy đối chiếu mức hiện hành trên trang Home Affairs trước khi nộp.
Tối đa 48 giờ mỗi 2 tuần khi khoá học đang diễn ra, không giới hạn khi nghỉ giữa kỳ. Thạc sĩ nghiên cứu và tiến sĩ được làm không giới hạn sau khi bắt đầu khoá học.
Có. Bạn phải duy trì bảo hiểm y tế phù hợp suốt thời gian ở Úc. Phí tuỳ nhà cung cấp và thời hạn visa.
Có thể xin visa 485: tới 18 tháng cho diện nghề, thường 2–3 năm cho bằng đại học trở lên. Cần từ 35 tuổi trở xuống khi nộp (có ngoại lệ); phí 5.750 AUD từ 01/07/2026.
Theo thời gian khoá học, tối đa 5 năm. Bạn được ra vào Úc trong thời hạn visa.
Bạn muốn biết khoá học, ngân sách và lộ trình nào hợp với mình? Để WorldVisa đánh giá miễn phí:
Bài viết mang tính thông tin, không thay thế tư vấn pháp lý cho từng hồ sơ. Chính sách có thể thay đổi; kiểm tra ngày cập nhật.
Gửi thông tin để WorldVisa đánh giá miễn phí và trả lời bằng con số cụ thể.
Đăng ký đánh giá hồ sơSo sánh visa 189 và 190 năm 2026: phí 6.135 và 6.140 AUD, điều kiện 65 điểm, đề cử bang,…
Đọc tiếpEOI SkillSelect 2026: điểm tối thiểu 65, bảng điểm từng hạng mục, skills assessment, danh sách nghề và kết quả…
Đọc tiếp