Visa 189 và 190 năm 2026 khác nhau thế nào, nên chọn diện nào?
So sánh visa 189 và 190 năm 2026: phí 6.135 và 6.140 AUD, điều kiện 65 điểm, đề cử bang,…
Đọc tiếp
Trả lời nhanh: Để xin visa tay nghề Úc 189, 190 hoặc 491, bạn nộp EOI (Expression of Interest – hồ sơ bày tỏ nguyện vọng) trên SkillSelect, đạt tối thiểu 65 điểm, có skills assessment (thẩm định tay nghề) và tiếng Anh tối thiểu Competent. Được mời thì có 60 ngày nộp visa. Cập nhật 23/09/2026.
| Hạng mục | Chi tiết |
|---|---|
| Dành cho ai | Lao động có tay nghề thuộc danh sách nghề của Úc, muốn xin visa 189, 190 hoặc 491 |
| Điều kiện chính | Dưới 45 tuổi khi được mời; nghề trong danh sách; skills assessment hợp lệ; tiếng Anh tối thiểu Competent; tối thiểu 65 điểm |
| Phí chính phủ | Từ 01/07/2026, người nộp chính: 189 = 6.135 AUD; 190/491 = 6.140 AUD, theo tổng hợp của RACC và Australian Migration Lawyers (07/2026); hãy đối chiếu Visa Pricing Estimator của Home Affairs trước khi nộp |
| Thời gian xử lý | EOI hiệu lực 2 năm; 60 ngày nộp visa sau thư mời. Visa 189: 90% hồ sơ trong 8 tháng (theo tổng hợp của WIDEN từ số liệu Home Affairs 04/09/2026) |
| Quyền lợi | 189/190: thường trú ngay; 491: tạm trú 5 năm tại vùng regional |
| Lộ trình thường trú | 189/190 là thường trú; 491 có lộ trình lên visa thường trú 191 cho người giữ visa hợp lệ và đáp ứng yêu cầu thu nhập (Home Affairs) — xem điều kiện chi tiết trên trang visa 191 |
| Nguồn | immi.homeaffairs.gov.au (SkillSelect, EOI, After you submit your EOI) |
| Ngày vòng mời | Thư mời 189 | Thư mời 491 (bảo lãnh gia đình) | Điểm cắt theo nghề |
|---|---|---|---|
| 04/06/2026 | khoảng 10.000 | không công bố riêng | 65–100 |
| 13/11/2025 | 10.000 (theo ImmiTrend) | — | 65–100 |
| 21/08/2025 | 6.887 | 150 | 65–110 |
Phù hợp nếu bạn:
Không nên chọn (hoặc cần phương án khác) nếu bạn:
1. EOI là gì? SkillSelect là hệ thống trực tuyến của Home Affairs để bày tỏ nguyện vọng xin visa 189, 190, 491. EOI chỉ khai thông tin, không tải giấy tờ, hiệu lực 2 năm, cập nhật được cho tới khi nhận thư mời.
2. Skills assessment: bắt buộc, do tổ chức thẩm định của từng nghề thực hiện (Engineers Australia cho kỹ sư, ACS cho IT, VETASSESS, CPA Australia/CA ANZ/IPA cho kế toán, TRA cho thợ). Phí và thời gian tuỳ tổ chức — xem mức mới nhất trên trang của tổ chức thẩm định.
3. Danh sách nghề: visa tay nghề dùng MLTSSL (nghề chiến lược trung – dài hạn), STSOL (ngắn hạn) và ROL (vùng regional). Mỗi subclass 189, 190, 491 áp dụng danh sách khác nhau, 190/491 còn theo danh sách nghề của từng bang — xem danh sách áp dụng cho từng subclass tại trang Skilled occupation list của Home Affairs. CSOL dùng cho visa bảo lãnh chủ lao động như 482, không dùng để nộp EOI 189/190/491.
4. Bảng điểm (tối thiểu 65) — theo tổng hợp của GetMyPR (cập nhật 01/04/2026); hãy đối chiếu trang Points table của Home Affairs trước khi nộp:
| Hạng mục | Mức | Điểm |
|---|---|---|
| Tuổi | 18–24 / 25–32 / 33–39 / 40–44 | 25 / 30 / 25 / 15 |
| Tiếng Anh | Competent / Proficient / Superior | 0 / 10 / 20 |
| Kinh nghiệm ngoài Úc | dưới 3 / 3–4 / 5–7 / 8+ năm | 0 / 5 / 10 / 15 |
| Kinh nghiệm tại Úc | dưới 1 / 1–2 / 3–4 / 5–7 / 8–10 năm | 0 / 5 / 10 / 15 / 20 |
| Tổng kinh nghiệm | tối đa | 20 |
| Bằng cấp | Tiến sĩ / Cử nhân–Thạc sĩ / Diploma–nghề | 20 / 15 / 10 |
| Thạc sĩ nghiên cứu/Tiến sĩ STEM (Úc) | 10 | |
| Học tại Úc ≥ 2 năm | 5 | |
| Professional Year tại Úc | 5 | |
| NAATI CCL (ngôn ngữ cộng đồng) | 5 | |
| Học tại vùng regional | 5 | |
| Vợ/chồng | có skills assessment + Competent / chỉ Competent / độc thân hoặc vợ chồng là PR–công dân | 10 / 5 / 10 |
| Đề cử | 190 / 491 (bang hoặc người thân bảo lãnh) | 5 / 15 |
5. Tiếng Anh (bài thi từ 07/08/2025): Competent = IELTS 6 mỗi kỹ năng, PTE 47/48/51/54 (Nghe/Đọc/Viết/Nói). Proficient = IELTS 7, PTE 58/59/69/76. Superior = IELTS 8, PTE 69/70/85/88. Kết quả dùng được trong 3 năm.
6. Cách xếp hạng: trong cùng nghề, EOI điểm cao được mời trước; bằng điểm thì EOI có ngày đạt điểm (date of effect) sớm hơn được mời trước, theo tổng hợp của WIDEN (09/2026); hãy đối chiếu hướng dẫn của Home Affairs.
Tỷ giá tham khảo: 1 AUD = 18.805 VNĐ (giá bán Vietcombank, 10:00 ngày 23/09/2026). VNĐ là ước tính.
| Khoản | Bản tệ | ≈ VNĐ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Skills assessment | tuỳ tổ chức | — | Xem mức mới nhất trên trang của tổ chức thẩm định theo nghề |
| Thi IELTS/PTE | tuỳ trung tâm | — | Có thể phải thi nhiều lần |
| Phí visa 189 – người nộp chính | 6.135 AUD | ≈ 115,4 triệu | Từ 01/07/2026, theo RACC và Australian Migration Lawyers (07/2026); đối chiếu Visa Pricing Estimator |
| Phí visa 190/491 – người nộp chính | 6.140 AUD | ≈ 115,5 triệu | Như trên |
| Người đi kèm từ 18 tuổi | 3.070 AUD | ≈ 57,7 triệu | Như trên |
| Người đi kèm dưới 18 tuổi | 1.535 AUD | ≈ 28,9 triệu | Như trên |
| Khám sức khoẻ, lý lịch tư pháp, dịch thuật | tuỳ nơi | — | Tuỳ phòng khám chỉ định và đơn vị dịch thuật |
| Phí dịch vụ WorldVisa | Phí dịch vụ WorldVisa: báo giá theo từng hồ sơ — xem Bảng phí dịch vụ (https://worldvisa.vn/bang-phi/) hoặc gọi 1900 6888 | — | Báo giá sau khi đánh giá hồ sơ |
WorldVisa là công ty tư vấn định cư, du học và visa tại TP.HCM và Hà Nội, chuyên Canada, Úc, Đức, Hoa Kỳ và New Zealand, có chuyên viên chứng chỉ CICC và MARA.
EOI là hồ sơ bày tỏ nguyện vọng xin visa tay nghề trên SkillSelect. Bạn chỉ khai thông tin, không tải giấy tờ. Giấy tờ chứng minh chỉ nộp khi đã có thư mời và nộp visa.
Tối thiểu 65 điểm để nộp EOI. Vòng 04/06/2026, điểm cắt dao động 65–100 tuỳ nghề: nhiều nghề thợ xây dựng ở 65, nghề kỹ thuật, quản lý thường 80–95 (nguồn thứ cấp).
Theo Home Affairs, EOI có hiệu lực 2 năm kể từ khi nộp. Bạn cập nhật được trước khi nhận thư mời, nhưng không sửa được sau khi đã được mời.
60 ngày kể từ ngày thư mời, theo trang Expression of Interest của Home Affairs. Nên chuẩn bị sẵn giấy tờ trước khi được mời.
Có. Bạn cần skills assessment hợp lệ cho nghề đã chọn trước khi được mời. Mỗi nghề có tổ chức thẩm định riêng, ví dụ ACS cho IT, Engineers Australia cho kỹ sư.
Mức Proficient: IELTS 7 mỗi kỹ năng hoặc PTE Academic 58 Nghe, 59 Đọc, 69 Viết, 76 Nói (bài thi từ 07/08/2025). Superior (20 điểm): IELTS 8 mỗi kỹ năng.
Theo trích dẫn từ Home Affairs, vòng 189 tiếp theo dự kiến trước 30/09/2026. Hãy kiểm tra trang Invitation rounds của Home Affairs để xem kết quả chính thức.
Bạn chưa rõ mình được bao nhiêu điểm, nghề có trong danh sách không, hay nên chọn 189, 190 hay 491? Để WorldVisa đánh giá miễn phí hồ sơ của bạn:
Bài viết mang tính thông tin, không thay thế tư vấn pháp lý cho từng hồ sơ. Chính sách có thể thay đổi; kiểm tra ngày cập nhật.
Gửi thông tin để WorldVisa đánh giá miễn phí và trả lời bằng con số cụ thể.
Đăng ký đánh giá hồ sơSo sánh visa 189 và 190 năm 2026: phí 6.135 và 6.140 AUD, điều kiện 65 điểm, đề cử bang,…
Đọc tiếpVisa 500 năm 2026: hộ chiếu Việt Nam ≈ 2.050 AUD, Genuine Student, chứng minh tài chính, OSHC, làm thêm…
Đọc tiếp