So sánh định cư và du học 5 nước 2026: Canada, Úc, Đức, Mỹ, New Zealand
Trả lời nhanh: Không có nước tốt nhất cho mọi hồ sơ. Úc (visa 189/190) và Canada (Express Entry) cho xin thường trú mà không bắt buộc job offer; Đức hợp người có bằng và việc làm (Blue Card từ 50.700 €/năm) hoặc người trẻ học nghề; New Zealand thường cần việc làm trước (SMC 6 điểm); Mỹ chủ yếu qua chủ lao động bảo lãnh, chờ nhiều năm. Cập nhật 23/09/2026.
Số liệu lấy từ 15 bài diện visa của WorldVisa, giữ nguyên nguồn. Hãy đọc mục đúng chân dung của bạn, rồi mở bài chi tiết.
Bảng tổng 5 nước
| Nước | Ngôn ngữ | Chi phí visa chính (phí chính phủ) | Thời gian điển hình | Tuổi / điểm | Lộ trình thường trú | Diện nổi bật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Canada | Anh hoặc Pháp (IELTS General, CELPIP, PTE Core, TEF, TCF) | PR: 1.590 CAD/người lớn; study permit: 150 CAD + 85 CAD sinh trắc học | Study permit từ Việt Nam khoảng 4 tuần (IRCC, 22/09/2026); PR Express Entry 6–7 tháng (Moving2Canada, 08/09/2026) | CRS tối đa 1.200; draw CEC 516–523 điểm (07–09/2026); FSW cần 67/100 điểm | Có PR trực tiếp (Express Entry, PNP); du học → PGWP → CEC | Express Entry, PNP, Du học & PGWP |
| Úc | Anh (IELTS, PTE) | 189: 6.135 AUD; 190/491: 6.140 AUD (từ 01/07/2026); visa 500 hộ chiếu Việt Nam ≈ 2.050 AUD | 189: 7–8 tháng; 190: 5–17 tháng; visa 500 bậc đại học: 50% hồ sơ trong 19 ngày (WIDEN, 04/09/2026) | Dưới 45 tuổi khi được mời; tối thiểu 65 điểm; điểm cắt 65–100 tuỳ nghề (vòng 04/06/2026) | 189/190 là thường trú ngay; du học → visa 485 → EOI | SkillSelect & EOI, 189 vs 190, Du học 500 |
| Đức | Đức (A1–B1 tuỳ diện); Chancenkarte chấp nhận tiếng Anh B2 | Visa quốc gia 75 € + phí dịch vụ VFS | Khoảng 3 tháng (ĐSQ Đức tại Việt Nam) | Blue Card không tính điểm, cần lương ≥ 50.700 €/năm; Chancenkarte cần 6 điểm | Blue Card → giấy phép định cư sau 21 tháng (B1) hoặc 27 tháng (A1) | Blue Card, Ausbildung, Chancenkarte |
| Hoa Kỳ | Anh | F-1: SEVIS 350 USD + MRV 185 USD; B1/B2: 185 USD; EB-3: I-140 715 USD (chủ lao động trả) + DS-260 345 USD/người | Lịch phỏng vấn F-1, B1/B2 tại Hà Nội và TP.HCM dưới 0,5 tháng (17/09/2026); EB-3: PERM khoảng 336 ngày + chờ ngày ưu tiên 2–4,5 năm | Không có thang điểm; EB-3 cần chủ lao động bảo lãnh | EB-3 cấp thẻ xanh; F-1, B1/B2 là visa không định cư | EB-3, Du học F-1, B1/B2 |
| New Zealand | Anh (SMC: IELTS 6.5; AEWV: IELTS 4.0 với nghề skill level 3–5) | SMC từ NZD 6.450; du học từ NZD 850; AEWV từ NZD 1.540 | Du học: 80% hồ sơ trong 8 tuần; AEWV: 80% trong 6 tuần; SMC: trung bình 10 tuần | SMC: 6 điểm, tối đa 55 tuổi | SMC là thường trú; đa số đi AEWV hoặc du học → Post-study work visa trước | Skilled Migrant, Du học NZ, AEWV |
Ghi chú nguồn: phí 189/190/491 theo tổng hợp của RACC (dựa trên Regulations F2026L00874); thời gian xét của Úc theo WIDEN (04/09/2026); thời gian PR Canada theo Moving2Canada (08/09/2026) — hãy đối chiếu trang chính phủ trước khi nộp. Phí visa 500 cho hộ chiếu Việt Nam là mức ASEAN (mức cũ + CPI) theo Study Australia; con số ≈ 2.050 AUD do Việt Nam News (03/07/2026) và WIDEN nêu; mức chung là 2.500 AUD. Tổng quan từng nước: Canada, Úc, Đức, Hoa Kỳ, New Zealand.
Du học rồi ở lại
Điểm quyết định không nằm ở visa du học mà ở giấy phép làm việc sau tốt nghiệp và cầu nối lên thường trú.
| Tiêu chí | Canada | Úc | Đức (Ausbildung) | Hoa Kỳ | New Zealand |
|---|---|---|---|---|---|
| Phí visa du học | 150 CAD + 85 CAD sinh trắc học | ≈ 2.050 AUD (hộ chiếu Việt Nam) | 75 € | SEVIS 350 USD + MRV 185 USD | Từ NZD 850 |
| Chứng minh sinh hoạt phí/năm (chưa gồm học phí) | 23.448 CAD (hồ sơ nộp từ 01/09/2026) | 29.710 AUD theo tổng hợp của WIDEN — hãy đối chiếu trang Home Affairs trước khi nộp | 1.048 €/tháng; lương học nghề đạt mức này thì không cần chứng minh thêm | Theo số tiền ghi trên I-20 | NZD 20.000 |
| Làm thêm khi học | 24 giờ/tuần trong kỳ học | 48 giờ/2 tuần | 20 giờ/tuần (việc độc lập với chương trình học nghề) | Làm trong trường theo quy định | 25 giờ/tuần (từ 03/11/2025) |
| Ở lại làm việc sau tốt nghiệp | PGWP tối đa 3 năm; cần CLB 7 (đại học) hoặc CLB 5 (cao đẳng) | Visa 485: tới 18 tháng (diện nghề), thường 2–3 năm (đại học trở lên); từ 35 tuổi trở xuống khi nộp (có ngoại lệ) | Tối đa 18 tháng tìm việc (ngành chăm sóc – y tế: 12 tháng, gia hạn thêm 6 tháng) | OPT 12 tháng; ngành STEM thêm 24 tháng | Post-study work visa tối đa 3 năm (thạc sĩ, tiến sĩ học ≥ 30 tuần tại NZ: 3 năm) |
| Cầu nối lên thường trú | 1 năm làm nghề TEER 0–3 → CEC; draw CEC 08–09/2026 cần 519–523 điểm | Cộng điểm EOI khi học tại Úc ≥ 2 năm (+5), học vùng regional (+5) | Định cư sau 2 năm làm việc, cần B1 và 24 tháng đóng bảo hiểm hưu trí | Không có cầu nối trực tiếp; H-1B có hạn ngạch và bốc chọn | Thạc sĩ NZ = 6 điểm SMC; cử nhân NZ = 5 điểm (từ 24/08/2026) |
Xếp hạng độ rõ của lộ trình “học xong ở lại” (đánh giá của WorldVisa theo quy định hiện hành, cho người học bằng tiếng Anh):
- New Zealand — thạc sĩ học ≥ 30 tuần tại NZ cho Post-study work visa 3 năm và đủ 6 điểm SMC; vẫn cần việc làm đạt ngưỡng lương.
- Canada — PGWP tối đa 3 năm, thạc sĩ trường công miễn PAL/TAL từ 01/01/2026; nhưng draw CEC đang ở 516–523 điểm.
- Úc — visa 485 thường 2–3 năm; lên thường trú vẫn cạnh tranh điểm EOI.
- Hoa Kỳ — OPT tối đa 36 tháng với STEM, nhưng H-1B có hạn ngạch và bốc chọn.
Đức không xếp hạng ở đây vì 15 bài chỉ phân tích nhánh học nghề bằng tiếng Đức (xem mục Thợ/lao động kỹ thuật).
Khuyến nghị có điều kiện:
- Nếu bạn đã có cử nhân và muốn định cư: cân nhắc thạc sĩ New Zealand hoặc thạc sĩ trường công Canada.
- Nếu bạn học cao đẳng ở Canada: ngành phải thuộc danh mục đủ điều kiện PGWP.
- Nếu bạn trên 35 tuổi: visa 485 thường không còn phù hợp — xem du học Úc visa 500.
- Nếu bạn cần bằng cấp và kinh nghiệm Mỹ hơn là định cư: xem du học Mỹ F-1, ưu tiên ngành STEM.
Người đi làm có bằng cấp (tay nghề)
Câu hỏi đầu tiên: bạn đã có job offer ở nước ngoài chưa?
| Nước – diện | Cần job offer trước? | Ngưỡng chính | Phí chính phủ (đương đơn chính) | Thời gian | Kết quả |
|---|---|---|---|---|---|
| Canada – Express Entry (FSW) | Không bắt buộc | 67/100 điểm FSW; CLB 7; chứng minh 15.263 CAD (1 người); cạnh tranh bằng CRS | 1.590 CAD + 85 CAD sinh trắc học | Khoảng 7 tháng sau khi nộp PR (Moving2Canada, 08/09/2026) | Thường trú |
| Canada – PNP | Hầu hết luồng 2026 cần | Theo luồng tỉnh; SINP chỉ cần CLB 4 | Phí tỉnh 500–2.000 CAD + 1.590 CAD phí PR | Enhanced khoảng 7 tháng, Base khoảng 13 tháng cho khâu IRCC (Moving2Canada, 08/09/2026) | Thường trú |
| Úc – 189/190 | Không | Dưới 45 tuổi; ≥ 65 điểm; skills assessment; IELTS 6 mỗi kỹ năng | 6.135 / 6.140 AUD | 189: 7–8 tháng; 190: 5–17 tháng (WIDEN) | Thường trú |
| Đức – Blue Card | Có | Bằng được công nhận; lương ≥ 50.700 €/năm (ngành thiếu hụt ≥ 45.934,20 €) | 75 € | Khoảng 3 tháng | Định cư sau 21–27 tháng |
| Đức – Chancenkarte | Không (visa tìm việc) | 6 điểm; tiếng Đức A1 hoặc tiếng Anh B2; 1.091 €/tháng | 75 € | Khoảng 3 tháng | Tìm việc tối đa 1 năm, rồi chuyển Blue Card |
| Hoa Kỳ – EB-3 Professionals/Skilled | Có (chủ lao động bảo lãnh + PERM) | Bằng cử nhân hoặc ≥ 2 năm kinh nghiệm | I-140 715 USD (chủ lao động trả); DS-260 345 USD | PERM ~336 ngày + chờ ngày ưu tiên khoảng 2 năm | Thẻ xanh |
| New Zealand – SMC | Có (việc làm với accredited employer) | 6 điểm; ≤ 55 tuổi; IELTS 6.5; lương ≥ NZD 35,00/giờ | Từ NZD 6.450 | Trung bình 10 tuần | Thường trú |
Khuyến nghị có điều kiện:
- Nếu bạn 25–32 tuổi, IELTS 7–8, nghề trong danh sách của Úc: bắt đầu với SkillSelect và EOI, chọn cả 189 và 190.
- Nếu bạn đang ở Việt Nam, trên 35 tuổi, IELTS dưới 7.0, chưa có kinh nghiệm Canada: CRS thường khó vượt 450 — xem PNP thay vì chỉ trông vào Express Entry.
- Nếu bạn là kỹ sư, IT có offer tại Đức đạt ngưỡng lương: chọn Blue Card; chưa có offer thì xem Chancenkarte.
- Nếu bạn có chủ lao động Mỹ sẵn sàng bảo lãnh và không cần đi ngay: xem EB-3.
Thợ/lao động kỹ thuật & người trẻ muốn học nghề
| Nước | Diện phù hợp | Điều kiện cốt lõi | Tiền/lương cần lưu ý | Lộ trình tiếp theo |
|---|---|---|---|---|
| Canada | Federal Skilled Trades; PNP (Ontario Workforce Priority nhận TEER 4–5) | FST: 2 năm nghề kỹ thuật trong 5 năm, CLB 5/4, job offer hoặc chứng chỉ hành nghề Canada; OINP TEER 4–5: 9 tháng kinh nghiệm, CLB 4 | Phí PR 1.590 CAD; phí OINP 1.500–2.000 CAD | Thường trú trực tiếp |
| Úc | Visa tay nghề 189/190/491 cho nghề xây dựng | Skills assessment (TRA với thợ); vòng 04/06/2026 thợ điện, mộc, ống nước được mời ở 65 điểm (nguồn thứ cấp) | 6.135–6.140 AUD | Thường trú (189/190) |
| Đức | Ausbildung (du học nghề) | Tốt nghiệp THPT; tiếng Đức thường B1; hợp đồng học nghề | Lương học nghề sàn 724 €/tháng năm đầu; cần ≥ 1.048 €/tháng hoặc bù bằng tài khoản phong toả | 18 tháng tìm việc → định cư sau 2 năm làm việc |
| Hoa Kỳ | EB-3 Skilled Workers / Other Workers | Skilled: công việc cần ≥ 2 năm đào tạo/kinh nghiệm; Other Workers: dưới 2 năm, tối đa 10.000 suất/năm | Chi phí PERM do chủ lao động chịu; người lao động không được hoàn trả khoản này | Skilled chờ khoảng 2 năm, Other Workers khoảng 4,5 năm sau PERM |
| New Zealand | AEWV → SMC Trades and Technician | AEWV: 2 năm kinh nghiệm, IELTS 4.0 với skill level 3–5; SMC: bằng cấp độ 4+, 4 năm kinh nghiệm sau bằng, gồm 1,5 năm tại NZ | Lương ≥ NZD 23,95/giờ (AEWV); ≥ NZD 35,00/giờ (SMC) | Thường trú qua SMC hoặc Work to Residence |
Khuyến nghị có điều kiện:
- Nếu bạn 18 đến khoảng 30 tuổi, chỉ có bằng THPT, chịu học tiếng Đức 8–12 tháng: du học nghề Đức (Ausbildung) là lựa chọn có lương ngay khi học. Học viên ngành y tế nhận khoảng 1.341–1.503 €/tháng theo Make it in Germany.
- Nếu bạn là thợ có ≥ 2 năm kinh nghiệm và tiếng Anh tối thiểu IELTS 4.0: xem visa lao động New Zealand AEWV, rồi nhắm SMC lộ trình Trades and Technician.
- Nếu bạn là thợ có IELTS khá và qua được skills assessment: Úc từng mời nghề xây dựng ở mức 65 điểm — xem cách tính điểm EOI.
- Nếu bạn là lao động phổ thông muốn đi Mỹ: Other Workers chờ lâu hơn Skilled khoảng 2,5 năm.
- Trả tiền “mua job” là trái quy định ở Mỹ (liên quan PERM) và New Zealand.
Gia đình muốn định cư
| Nước – diện | Ai được đi kèm | Ví dụ phí chính phủ cho cả nhà | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| Canada – Express Entry/PNP | Vợ/chồng, con phụ thuộc | 2 người lớn + 2 con: 2 × 1.590 + 2 × 270 + 170 sinh trắc học (mức tối đa/gia đình) = 3.890 CAD | FSW không job offer: chứng minh 28.362 CAD cho 4 người; CEC được miễn |
| Úc – 189 | Vợ/chồng, con | 2 vợ chồng + 1 con dưới 18: 6.135 + 3.070 + 1.540 = 10.745 AUD | Vợ/chồng có skills assessment và tiếng Anh Competent giúp cộng 10 điểm |
| Đức – Blue Card | Vợ/chồng, con | 75 €/người lớn; 37,50 € trẻ dưới 18 tuổi | Vợ/chồng không cần tiếng Đức, được làm việc ngay |
| Hoa Kỳ – EB-3 | Vợ/chồng, con dưới 21 tuổi chưa kết hôn | 4 người (2 lớn, 2 trẻ 5–14 tuổi): DS-260, khám sức khoẻ, USCIS Immigrant Fee khoảng 3.350 USD | Con 18–20 tuổi có nguy cơ quá tuổi khi chờ; cần tính theo CSPA ngay từ đầu |
| New Zealand – SMC | Vợ/chồng, con phụ thuộc ≤ 24 tuổi | Phí hồ sơ SMC từ NZD 6.450 | Thành viên từ 16 tuổi cần IELTS 5.0 hoặc mua khoá tiếng Anh; người giữ AEWV bảo lãnh vợ/chồng khi lương ≥ NZD 28,00/giờ (skill level 1–3) |
So sánh nhanh: Úc và Canada phí cao nhưng cả nhà nhận thường trú cùng lúc; Mỹ EB-3 phí thấp nhưng chờ lâu, rủi ro con quá tuổi; New Zealand kèm con tới 24 tuổi nhưng cần việc làm tại NZ trước.
Khuyến nghị có điều kiện:
- Nếu con bạn 17–20 tuổi: ưu tiên diện xét nhanh hơn (Úc, Canada, NZ SMC) và tránh để hồ sơ Mỹ EB-3 Other Workers kéo dài nhiều năm.
- Nếu vợ/chồng bạn có nghề và tiếng Anh tốt: xin skills assessment cho cả hai khi nộp EOI Úc để có thêm 10 điểm — xem visa 189 và 190.
- Nếu vợ/chồng bạn chưa biết tiếng Đức nhưng muốn đi làm ngay: cân nhắc Blue Card.
Thay đổi 2026 của 5 nước
Canada
- 18/02/2026: IRCC thêm nhóm ngành mới cho Express Entry; điểm job offer đã bị bỏ khỏi CRS từ 25/03/2025. Chỉ tiêu 2026: 109.000 PR diện Federal High Skilled, 91.500 PR diện PNP.
- Du học: hạn mức 408.000 study permit; chứng minh 23.448 CAD cho hồ sơ từ 01/09/2026.
- Tỉnh bang: SINP thu phí 500 CAD từ 01/04/2026; Ontario mở Ontario Workforce Priority từ 04/08/2026; BC tăng phí lên 1.750 CAD.
Úc
- Phí visa tăng khoảng 25% từ 01/07/2026: 189 lên 6.135 AUD, 190/491 lên 6.140 AUD (RACC); visa 500 lên 2.500 AUD, riêng hộ chiếu Việt Nam giữ mức ASEAN (≈ 2.050 AUD); visa 485 lên 5.750 AUD (Study Australia).
Đức
- Ngưỡng lương Blue Card từ 01/01/2026: 50.700 €/năm (tiêu chuẩn), 45.934,20 €/năm (ngành thiếu hụt). Với người mới tốt nghiệp và chuyên gia CNTT, Make it in Germany ghi 45.934,20 € còn ĐSQ Đức ghi 45.630 € — hai nguồn chính phủ đang khác nhau, hãy hỏi lại ĐSQ.
- Lương học nghề tối thiểu tăng khoảng 6,2%: 724 € năm 1 (BIBB). Chancenkarte cần chứng minh 1.091 €/tháng; Blue Card và Chancenkarte nộp trực tuyến qua Cổng dịch vụ lãnh sự.
Hoa Kỳ
- Từ 15/09/2026, sinh viên F-1 được ở theo độ dài chương trình, tối đa 4 năm, ân hạn còn 30 ngày. Phỏng vấn trực tiếp là mặc định; F, M, J phải để mạng xã hội công khai (18/09/2026).
- Phí H-1B 100.000 USD: theo công ty luật Diraimondo Schroeder (21/09/2026), đang bị toà án chặn thu — hãy đối chiếu uscis.gov.
- Visa Integrity Fee 250 USD (luật H.R.1, 2025): theo Boston University ISSO (19/05/2026), việc thu chưa đồng đều giữa các ĐSQ; hãy kiểm tra với ĐSQ Mỹ trước ngày phỏng vấn.
- Visa Bulletin tháng 10/2026 chưa phát hành tại ngày 23/09/2026.
New Zealand
- Từ 24/08/2026, SMC: cử nhân nước ngoài tăng từ 3 lên 4 điểm; bằng NZ thêm 1 điểm; bằng nước ngoài cần IQA; thêm lộ trình Skilled Work Experience và Trades and Technician.
- Lương tối thiểu NZD 23,95/giờ từ 01/04/2026; AEWV yêu cầu tiếng Anh cả với nghề skill level 3 từ 01/06/2026; Post-study work visa mở rộng cho Graduate Diploma cấp độ 7 (kèm cử nhân) từ 16/11/2026.
Chi phí quy đổi VNĐ (ước tính, ghi tỷ giá)
Tỷ giá tham khảo dùng trong 15 bài: 1 CAD ≈ 18.760 VNĐ (Vietcombank bán ra 23/09/2026, theo tygiausd.org); 1 AUD = 18.805 VNĐ (Vietcombank bán ra 23/09/2026, theo Vietnambiz); 1 € = 30.577 VNĐ (Vietcombank bán ra 23/09/2026, theo webgia.com); 1 USD ≈ 26.200 VNĐ (Vietcombank bán ra 22/09/2026, theo báo Văn Hoá); 1 NZD ≈ 14.820 VNĐ (XE.com, 22/09/2026). Số VNĐ là ước tính, chưa gồm học phí, vé máy bay, khám sức khoẻ, thi tiếng.
| Nước | Khoản | Bản tệ | ≈ VNĐ |
|---|---|---|---|
| Canada | Phí PR/người lớn | 1.590 CAD | 29,8 triệu |
| Canada | Study permit + sinh trắc học | 235 CAD | 4,4 triệu |
| Canada | Chứng minh sinh hoạt phí du học (1 người/năm) | 23.448 CAD | 439,9 triệu |
| Úc | Visa 189 (người nộp chính) | 6.135 AUD | 115,4 triệu |
| Úc | Visa 500 (hộ chiếu Việt Nam, mức ASEAN) | ≈ 2.050 AUD | 38,6 triệu |
| Úc | Chứng minh sinh hoạt phí du học/năm (WIDEN) | 29.710 AUD | 558,7 triệu |
| Đức | Visa quốc gia | 75 € | 2,3 triệu |
| Đức | Chứng minh tài chính Chancenkarte (12 tháng) | 13.092 € | 400,3 triệu |
| Đức | Ngưỡng tài chính Ausbildung/tháng | 1.048 € | 32,0 triệu |
| Hoa Kỳ | SEVIS + MRV (F-1) | 535 USD | 14,0 triệu |
| Hoa Kỳ | EB-3 gia đình 4 người (DS-260, khám, Immigrant Fee) | ≈ 3.350 USD | 87,8 triệu |
| New Zealand | Visa SMC | Từ NZD 6.450 | 95,6 triệu |
| New Zealand | Visa du học | Từ NZD 850 | 12,6 triệu |
| New Zealand | Chứng minh sinh hoạt phí du học/năm | NZD 20.000 | 296,4 triệu |
| New Zealand | Visa AEWV | Từ NZD 1.540 | 22,8 triệu |
Phí dịch vụ WorldVisa: báo giá theo từng hồ sơ — xem Bảng phí dịch vụ (https://worldvisa.vn/bang-phi/) hoặc gọi 1900 6888.
Sai lầm thường gặp khi so sánh 5 nước
- So phí visa mà quên tiền chứng minh tài chính. Visa Đức 75 €, nhưng Chancenkarte cần khoảng 13.092 €.
- Dùng mức phí chung cho hộ chiếu Việt Nam. Visa 500 của Úc có mức chung 2.500 AUD, nhưng người mang hộ chiếu Việt Nam trả mức ASEAN (≈ 2.050 AUD).
- Nghĩ du học là đương nhiên ở lại. PGWP Canada và Post-study work visa NZ chỉ cấp một lần; F-1 không có cầu nối trực tiếp lên thẻ xanh.
- Tin lời chào “có job sẵn, trả phí là đi”. ĐSQ Đức cảnh báo công khai về dịch vụ visa không đáng tin cậy.
- Bỏ qua mốc tuổi. Úc dưới 45 tuổi; visa 485 thường từ 35 tuổi trở xuống; SMC tối đa 55 tuổi.
Vì sao chọn WorldVisa
WorldVisa là công ty tư vấn định cư, du học và visa tại TP.HCM và Hà Nội, chuyên Canada, Úc, Đức, Hoa Kỳ và New Zealand, có chuyên viên chứng chỉ CICC và MARA.
- Hơn 8 năm hoạt động, hơn 6.200 hồ sơ đã xử lý.
- Hồ sơ Canada do chuyên viên có chứng chỉ CICC thẩm định; hồ sơ Úc do chuyên viên có chứng chỉ MARA thẩm định.
- Với New Zealand: theo luật New Zealand, tư vấn di trú có thu phí phải do người có giấy phép IAA thực hiện — hãy yêu cầu xem số giấy phép của người phụ trách hồ sơ.
- Có khoá IELTS, PTE, tiếng Đức và luyện phỏng vấn visa.
- Văn phòng: Tầng 12 Bitexco, 2 Hải Triều, Q.1, TP.HCM và Tầng 8, 25 Lý Thường Kiệt, Hà Nội.
Câu hỏi thường gặp
Nước nào dễ định cư nhất cho người Việt năm 2026?
Không có nước dễ nhất cho mọi hồ sơ. Người dưới 45 tuổi, điểm cao hợp Úc 189/190; người có offer lương đạt ngưỡng hợp Đức Blue Card; người đã làm việc tại Canada hoặc New Zealand hợp CEC hoặc SMC.
Du học nước nào được ở lại làm việc lâu nhất?
Canada PGWP và New Zealand Post-study work visa tối đa 3 năm; Úc visa 485 thường 2–3 năm cho bằng đại học; Mỹ OPT 12 tháng, thêm 24 tháng nếu học STEM; Đức cho tối đa 18 tháng tìm việc sau Ausbildung.
Phí visa du học 5 nước năm 2026 là bao nhiêu?
Canada 150 CAD cộng 85 CAD sinh trắc học; Úc khoảng 2.050 AUD với hộ chiếu Việt Nam (mức ASEAN); Đức 75 €; Mỹ 350 USD SEVIS cộng 185 USD MRV; New Zealand từ NZD 850.
Nước nào cho xin thường trú mà không cần job offer?
Úc 189/190 và Canada Express Entry (FSW) không bắt buộc job offer. Đức Blue Card, New Zealand SMC và Mỹ EB-3 cần việc làm hoặc chủ lao động bảo lãnh. Đức có Chancenkarte để bạn sang tìm việc trước.
Giới hạn tuổi của các diện tay nghề là bao nhiêu?
Úc: dưới 45 tuổi khi được mời. New Zealand SMC: tối đa 55 tuổi. Canada tính tuổi vào điểm CRS và FSW. Đức Chancenkarte cộng 2 điểm nếu dưới 35 tuổi. Mỹ EB-3 không dùng thang điểm.
Cần IELTS bao nhiêu cho từng nước?
Úc: tối thiểu IELTS 6 mỗi kỹ năng. New Zealand SMC: IELTS 6.5; AEWV: 4.0 với nghề skill level 3–5. Canada PGWP bằng đại học: CLB 7 (IELTS General 6.0 mỗi kỹ năng). Đức Chancenkarte: tiếng Anh B2 hoặc tiếng Đức A1.
Học nghề ở nước nào vừa học vừa có lương?
Đức, qua Ausbildung. Lương học nghề tối thiểu năm đầu là 724 €/tháng với hợp đồng bắt đầu năm 2026, thường cần tiếng Đức B1. Sau tốt nghiệp có tối đa 18 tháng tìm việc.
Định cư Mỹ diện EB-3 mất bao lâu?
PERM trung bình 336 ngày, cộng thời gian chờ ngày ưu tiên theo Visa Bulletin tháng 9/2026: Skilled khoảng 2 năm, Other Workers khoảng 4,5 năm. Đây là ước tính theo độ trễ hiện tại, không phải cam kết.
Đi cả gia đình thì nên chọn nước nào?
Canada và Úc cho vợ/chồng, con nhận thường trú cùng lúc. Đức Blue Card: vợ/chồng không cần tiếng Đức, được làm việc ngay. New Zealand SMC kèm con phụ thuộc đến 24 tuổi. Mỹ EB-3 chỉ kèm con dưới 21 tuổi chưa kết hôn.
Chứng minh tài chính du học mỗi năm ở 5 nước là bao nhiêu?
Canada 23.448 CAD; New Zealand NZD 20.000; Úc 29.710 AUD theo tổng hợp của WIDEN; Đức Ausbildung 1.048 €/tháng nếu lương học nghề thiếu; Mỹ theo số trên I-20. Tất cả chưa gồm học phí.
Bước tiếp theo
Còn phân vân giữa hai, ba nước? Để WorldVisa đánh giá miễn phí — chuyên viên đối chiếu hồ sơ của bạn với điều kiện 2026 của cả 5 nước.
- Form đánh giá miễn phí: https://worldvisa.vn/cham-diem-ho-so/
- Hotline: 1900 6888
- Zalo: WorldVisa (hotline 1900 6888)
- Email: info@worldvisa.vn
Nguồn tham khảo
Canada
- IRCC – Express Entry rounds of invitations: https://www.canada.ca/en/immigration-refugees-citizenship/corporate/mandate/policies-operational-instructions-agreements/ministerial-instructions/express-entry-rounds.html
- IRCC – Proof of funds: https://www.canada.ca/en/immigration-refugees-citizenship/services/immigrate-canada/express-entry/documents/proof-funds.html
- IRCC – Fee list: https://ircc.canada.ca/english/information/fees/fees.asp
- IRCC – Kế hoạch nhập cư 2026–2028: https://www.canada.ca/en/immigration-refugees-citizenship/corporate/mandate/corporate-initiatives/levels/supplementary-immigration-levels-2026-2028.html
- IRCC – 2026 allocations under the international student cap: https://www.canada.ca/en/immigration-refugees-citizenship/news/notices/2026-provincial-territorial-allocations-under-international-student-cap.html
- IRCC – PGWP eligibility: https://www.canada.ca/en/immigration-refugees-citizenship/services/study-canada/work/after-graduation/eligibility.html
- Ontario – Workforce Priority stream: https://www.ontario.ca/page/ontario-workforce-priority-stream
- Nguồn thứ cấp (thời gian xử lý IRCC): Moving2Canada, 08/09/2026: https://moving2canada.com/immigration/ircc-processing-times/
Úc
- Home Affairs – SkillSelect EOI: https://immi.homeaffairs.gov.au/visas/working-in-australia/skillselect/expression-of-interest
- Home Affairs – Visa 189: https://immi.homeaffairs.gov.au/visas/getting-a-visa/visa-listing/skilled-independent-189
- Home Affairs – Points table: https://immi.homeaffairs.gov.au/visas/getting-a-visa/visa-listing/skilled-independent-189/points-table
- F2026L00874: https://www.legislation.gov.au/F2026L00874/asmade/text
- Study Australia – Tăng phí visa du học (03/07/2026): https://www.studyaustralia.gov.au/en/tools-and-resources/news/student-visa-application-charge-increase
- Study Australia – Visa 485: https://www.studyaustralia.gov.au/en/plan-your-move/your-guide-to-visas/temporary-graduate-visa-subclass-485
- Việt Nam News (03/07/2026): https://vietnamnews.vn/society/1784720/australia-keeps-preferential-visa-fees-for-asean-vietnamese-citizens.html
- Nguồn thứ cấp – RACC (phí): https://www.racc.net.au/single-post/australia-visa-fee-increase-1-july-2026
- Nguồn thứ cấp – WIDEN (thời gian xét): https://www.widen.com.au/visa-processing-times-australia/
- Nguồn thứ cấp – WIDEN (chi phí du học): https://www.widen.com.au/student-visa-australia-cost-2026/
Đức
- Make it in Germany – EU Blue Card: https://www.make-it-in-germany.com/en/visa-residence/types/eu-blue-card
- Make it in Germany – Visa for vocational training: https://www.make-it-in-germany.com/en/visa-residence/types/training
- Make it in Germany – Opportunity Card: https://www.make-it-in-germany.com/en/visa-residence/types/job-search-opportunity-card
- BAMF – Blaue Karte EU: https://www.bamf.de/EN/Themen/MigrationAufenthalt/ZuwandererDrittstaaten/Migrathek/BlaueKarteEU/blauekarteeu-node.html
- ĐSQ Đức tại Việt Nam – Lao động có bằng đại học (Blue Card): https://vietnam.diplo.de/vn-vi/dichvulanhsu/05-visaeinreise/2306808-2306808
- ĐSQ Đức tại Việt Nam – Thị thực du học nghề: https://vietnam.diplo.de/vn-vi/dichvulanhsu/05-visaeinreise/2306816-2306816
- ĐSQ Đức tại Việt Nam – Thẻ cơ hội: https://vietnam.diplo.de/vn-vi/dichvulanhsu/05-visaeinreise/2660538-2660538
- BIBB – Mindestausbildungsvergütung 2026: https://www.bibb.de/de/pressemitteilung_212952.php
Hoa Kỳ
- Visa Bulletin tháng 9/2026: https://travel.state.gov/content/travel/en/legal/visa-law0/visa-bulletin/2026/visa-bulletin-for-september-2026.html
- DOL FLAG – Thời gian xử lý PERM: https://flag.dol.gov/processingtimes
- Phí visa (MRV, DS-260): https://travel.state.gov/content/travel/en/us-visas/visa-information-resources/fees/fees-visa-services.html
- Phí SEVIS I-901 (ICE): https://www.ice.gov/sevis/i901
- Quy định thời hạn cố định F/J/I (Federal Register 17/07/2026): https://www.federalregister.gov/documents/2026/07/17/2026-14439/establishing-a-fixed-time-period-of-admission-and-an-extension-of-stay-procedure-for-nonimmigrant
- Nguồn thứ cấp – phí H-1B 100.000 USD (Diraimondo Schroeder, 21/09/2026): https://www.diraimondoschroeder.com/updates/2026/9/21/trump-administration-extends-100000-h-1b-proclamation-through-september-2027-but-fee-remains-blocked-by-court-order
- Nguồn thứ cấp – Visa Integrity Fee (Boston University ISSO, 19/05/2026): https://www.bu.edu/isso/2026/05/19/visa-integrity-fee/
New Zealand
- INZ – Skilled Migrant Category Resident Visa: https://www.immigration.govt.nz/visas/skilled-migrant-category-resident-visa/
- INZ – Pay rates for the SMC: https://www.immigration.govt.nz/live/resident-visas-to-live-in-new-zealand/skilled-residence-pathways-in-new-zealand/skilled-migrant-category-pathway-to-residence/pay-rates-for-the-skilled-migrant-category-resident-visa/
- INZ – Fee Paying Student Visa: https://www.immigration.govt.nz/visas/fee-paying-student-visa/
- INZ – Post-Study Work Visa: https://www.immigration.govt.nz/visas/post-study-work-visa/
- INZ – Post-Study Work Visa eligibility extended from 16 November 2026: https://www.immigration.govt.nz/about-us/news-centre/post-study-work-visa-eligibility-extended-from-16-november-2026/
- INZ – Accredited Employer Work Visa: https://www.immigration.govt.nz/visas/accredited-employer-work-visa/
- Employment New Zealand – Minimum wage 1/4/2026: https://www.employment.govt.nz/news-and-updates/minimum-wage-is-increasing-on-1-april-2026
- IAA – For migrants: https://www.iaa.govt.nz/for-migrants/
Tỷ giá (nguồn thứ cấp)
- tygiausd.org (CAD, 23/09/2026): https://tygiausd.org/ngoaite/CAD
- Vietnambiz (AUD, 23/09/2026): https://vietnambiz.vn/ty-gia-vietcombank-hom-nay-239-giam-tai-phan-lon-ngoai-te-usd-dung-gia-202692310420227.htm
- webgia.com (EUR, 23/09/2026): https://webgia.com/ngoai-te/eur/
- Báo Văn Hoá (USD, 22/09/2026): https://baovanhoa.vn/kinh-te/ti-gia-usd-hom-nay-2292026-dxy-len-10040-diem-vietcombank-ban-26200-dong-267910.html
- XE.com (NZD, 22/09/2026): https://www.xe.com/en-us/currencyconverter/convert/?Amount=1&From=NZD&To=VND
Trang mang tính thông tin, không thay thế tư vấn pháp lý cho từng hồ sơ. Chính sách có thể thay đổi; kiểm tra ngày cập nhật (23/09/2026).
